Ngày công bố lợi nhuận của Grocery Outlet Holding Corp
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
4.69B
7.26%
EPS(YoY)
-2.30
-674.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-20
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, tổng doanh thu đạt 4.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.26.
Tài sản ngắn hạn của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, tài sản ngắn hạn là 497.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.24.
Tổng tài sản của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, tổng tài sản của Grocery Outlet Holding Corp là 3.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.61.
Tổng nghĩa vụ của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, tổng nghĩa vụ của Grocery Outlet Holding Corp là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.63.
Tổng vốn chủ sở hữu của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Grocery Outlet Holding Corp là 983.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.85.
Giá trị đầu tư ròng của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, giá trị đầu tư ròng của Grocery Outlet Holding Corp là -229.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.19.
Giá trị huy động vốn ròng của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, giá trị huy động vốn ròng của Grocery Outlet Holding Corp là 14.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.97.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -674.10.
Biên lợi nhuận ròng của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, biên lợi nhuận ròng là -4.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -631.34.
Biên lợi nhuận gộp của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, biên lợi nhuận gộp là 28.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.53.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.73.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -731.48.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -658.85.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grocery Outlet Holding Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grocery Outlet Holding Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 87.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.08.