tradingkey.logo

GameStop Corp

GME
23.880USD
+1.070+4.69%
Đóng cửa 01/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.70BVốn hóa
24.31P/E TTM

GameStop Corp

23.880
+1.070+4.69%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của GameStop Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của GameStop Corp tương đối rất vững mạnh, với mức độ công bố ESG thấp.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 67 trên tổng số 92 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 13.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của GameStop Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
67 / 92
Xếp hạng tổng thể
311 / 4536
Ngành
Nhà bán lẻ chuyên dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của GameStop Corp

Điểm mạnhRủi ro
GameStop Corp. offers games and entertainment products through its stores and ecommerce platforms. The Company operates in four geographic segments: United States, Canada, Australia and Europe. Each segment consists primarily of retail operations, with the significant majority focused on games, entertainment products and technology. The Company has a total of approximately 3,203 stores across all of its segments: 2,325 in the United States, 193 in Canada, 374 in Australia, and 311 in Europe. Its stores and ecommerce sites operate primarily under the names GameStop, EB Games and Micromania. Its Australia and Europe segments also include 38 pop culture-themed stores selling collectibles, apparel, gadgets, electronics, toys and other retail products for technology enthusiasts and general consumers in international markets operating under the Zing Pop Culture brand. Its retail stores are generally located in strip centers, shopping malls and pedestrian areas.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 24.31, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 177.64M, giảm 2.28% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Scotia Canadian Dividend Fund
Nhà đầu tư ngôi sao Scotia Canadian Dividend Fund nắm giữ 18.11K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.71.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
13.500
Giá mục tiêu
-48.90%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm tài chính hiện tại của GameStop Corp là 8.03, xếp hạng 25 trong tổng số 92 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 821.00M, phản ánh mức giảm 4.57% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 343.10% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.03
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.76

Hiệu quả hoạt động

7.95

Tiềm năng tăng trưởng

7.27

Lợi nhuận cổ đông

7.21

Định giá công ty của GameStop Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số định giá hiện tại của GameStop Corp là 6.13, xếp hạng 74 trong tổng số 92 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 24.31, thấp hơn 2985.65% so với mức đỉnh gần đây là 750.00 và cao hơn 2991.27% so với mức đáy gần đây là -702.75.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.13
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 67/92
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho GameStop Corp. Mức trung bình của ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng là 7.32. Mức giá mục tiêu trung bình là 13.50, với mức cao là 13.50 và mức thấp là 13.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số động lượng giá hiện tại của GameStop Corp là 8.86, xếp hạng 18 trên tổng số 92 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 25.87 và mức hỗ trợ tại 21.02, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.23
Thay đổi giá
1.63

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.537
Mua
RSI(14)
63.062
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
67.647
Trung lập
ATR(14)
0.888
Biến động cao
CCI(14)
82.007
Trung lập
Williams %R
26.157
Mua
TRIX(12,20)
0.358
Bán
StochRSI(14)
43.410
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
23.710
Mua
MA10
22.857
Mua
MA20
21.945
Mua
MA50
21.827
Mua
MA100
22.887
Mua
MA200
24.065
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của GameStop Corp là 3.00, xếp hạng 71 trên tổng số 92 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 39.65%, tương ứng mức giảm 2.52% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 38.09M cổ phần, chiếm 8.50% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.84% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Cohen (Ryan)
37.35M
+1.36%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
38.40M
-1.08%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
32.56M
+0.37%
State Street Investment Management (US)
12.37M
-0.74%
Susquehanna International Group, LLP
8.28M
+73.71%
Geode Capital Management, L.L.C.
7.25M
+2.82%
Marshall Wace LLP
5.26M
-20.98%
Jane Street Capital, L.L.C.
4.02M
+304.99%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
3.58M
+93.81%
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
3.55M
+6.56%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà bán lẻ chuyên dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của GameStop Corp là 7.27, xếp hạng 18 trên tổng số 92 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá trị beta của công ty là 2.01. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của GameStop Corp đang tụt hậu so với mức trung bình của ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng, phản ánh khả năng tồn tại các lỗ hổng về quản trị, môi trường hoặc trách nhiệm xã hội, từ đó làm tăng mức độ rủi ro và cần được theo dõi thường xuyên.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.27
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.01
VaR
+6.83%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+43.04%
Biến động 240 ngày
+53.23%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.69%
120 ngày
+6.69%
5 năm
+74.40%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.28%
120 ngày
-6.76%
5 năm
-39.38%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.29
120 ngày
+0.17
5 năm
+0.34

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+43.04%
3 năm
+62.86%
5 năm
+86.77%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.31
3 năm
+0.19
5 năm
-0.10
Độ lệch
240 ngày
-1.86
3 năm
+3.68
5 năm
+2.72

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+53.23%
5 năm
+104.55%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.33%
5 năm
+8.93%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+30.48%
240 ngày
+30.48%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+33.25%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+24.99%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.79%
120 ngày
+2.82%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-70.77%
60 ngày
-32.69%
120 ngày
-31.93%

Đối tác

Nhà bán lẻ chuyên dụng
GameStop Corp
GameStop Corp
GME
5.73 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Rush Enterprises Inc
Rush Enterprises Inc
RUSHA
8.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ross Stores Inc
Ross Stores Inc
ROST
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Autozone Inc
Autozone Inc
AZO
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Group 1 Automotive Inc
Group 1 Automotive Inc
GPI
8.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Williams-Sonoma Inc
Williams-Sonoma Inc
WSM
7.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI