tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Galaxy Payroll Group Ltd

GLXG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.795USD
-0.030-3.53%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.74MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Galaxy Payroll Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
196.72%4.14M
-33.72%1.40M
-34.61%950.88K
27.39%2.11M
-23.55%1.45M
--1.65M
--1.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
196.72%4.14M
-33.72%1.40M
-34.61%950.88K
27.39%2.11M
-23.55%1.45M
--1.65M
--1.90M
Các khoản phải thu
21.35%516.62K
-10.51%425.72K
-41.82%564.70K
-65.34%475.72K
3.75%970.56K
--1.37M
--935.46K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
40.22%461.01K
14.01%328.78K
-29.89%389.25K
-74.96%288.39K
-31.25%555.17K
--1.15M
--807.55K
-Các khoản phải thu khác
-42.63%55.62K
-48.25%96.95K
-57.76%175.45K
-15.22%187.33K
224.75%415.38K
--220.98K
--127.91K
Chi phí trả trước
-77.97%19.80K
14.09%89.86K
6.95%15.83K
2268.80%78.76K
0.88%14.80K
--3.32K
--14.67K
Tài sản ngắn hạn khác
4.07%178.74K
-60.48%171.75K
18.12%406.03K
18.94%434.61K
-48.16%343.75K
--365.39K
--663.13K
Tổng tài sản ngắn hạn
133.16%4.86M
-32.69%2.08M
-30.39%1.94M
-8.81%3.10M
-20.82%2.78M
--3.39M
--3.52M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-45.21%178.92K
114.47%326.55K
-62.90%85.26K
-51.55%152.26K
8.15%229.79K
--314.25K
--212.47K
-Tài sản cố định
-30.86%299.14K
77.33%432.65K
-42.23%184.16K
-36.82%243.98K
16.54%318.79K
--386.19K
--273.54K
-Khấu hao lũy kế
13.32%120.22K
15.67%106.09K
11.12%98.90K
27.48%91.72K
45.73%89.00K
--71.94K
--61.07K
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
59.61%1.01M
13.35%750.18K
35.51%632.53K
--661.83K
--466.76K
----
Tổng tài sản dài hạn
-86.61%178.92K
70.25%1.34M
-6.30%835.44K
0.48%784.79K
319.64%891.62K
--781.01K
--212.47K
Tổng tài sản
47.29%5.04M
-11.87%3.42M
-24.55%2.77M
-7.07%3.88M
-1.42%3.67M
--4.18M
--3.73M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
-100.00%0.00
-0.93%754.44K
--595.77K
198.56%761.55K
-100.00%0.00
--255.07K
--16.82K
-Các khoản phải trả khác
-17.84%701.18K
5.32%853.38K
32.21%1.26M
16.91%810.29K
-10.67%950.36K
--693.06K
--1.06M
Chi phí trích trước
25.62%297.16K
147.35%236.55K
-11.00%147.90K
-30.44%95.63K
112.99%166.18K
--137.48K
--78.02K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-31.44%256.41K
-77.58%115.24K
--374.00K
--514.00K
Nợ phải trả hoãn lại
-39.96%3.63K
-28.31%6.05K
-24.60%7.23K
-66.35%8.43K
166.81%9.59K
--25.06K
--3.59K
Nợ ngắn hạn khác
-14.72%741.73K
4.78%869.73K
32.68%1.29M
14.41%830.06K
-22.64%969.76K
--725.54K
--1.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-37.69%1.51M
-5.04%2.43M
34.67%2.38M
20.99%2.56M
-18.53%1.76M
--2.11M
--2.17M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-76.67%37.47K
--160.59K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-72.94%50.57K
--126.32K
--186.91K
-Nợ dài hạn
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--114.59K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-76.67%37.47K
--160.59K
----
-100.00%0.00
-30.08%50.57K
--126.32K
--72.32K
Nợ dài hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Tổng nợ dài hạn
-76.67%37.47K
--160.59K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-72.94%50.57K
--126.32K
--186.91K
Tổng các khoản nợ
-40.11%1.55M
1.24%2.59M
30.92%2.38M
14.16%2.56M
-22.85%1.82M
--2.24M
--2.35M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
41071.06%6.23M
0.37%15.13K
0.54%15.07K
0.54%15.07K
0.05%14.99K
--14.99K
--14.99K
Lợi nhuận giữ lại
-432.52%-2.73M
-37.58%820.78K
-79.19%384.60K
-31.57%1.31M
36.78%1.85M
--1.92M
--1.35M
Vốn dự trữ
120710.52%6.22M
0.37%5.15K
0.54%5.13K
0.54%5.13K
0.05%5.10K
--5.10K
--5.10K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-274.17%-12.18K
32.58%6.99K
-1.41%6.20K
-52.30%5.27K
-65.77%6.29K
--11.06K
--18.37K
Tổng vốn chủ sở hữu
318.75%3.49M
-37.15%832.91K
-78.71%395.92K
-31.61%1.33M
35.27%1.86M
--1.94M
--1.37M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI