tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global Engine Group Holding Ltd

GLE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.430USD
-0.034-7.37%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.87MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Global Engine Group Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-32.96%2.30M
200.01%3.24M
280.91%3.43M
35.58%1.08M
--899.81K
3.89%797.68K
--767.78K
--1.01M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-32.96%2.30M
200.01%3.24M
280.91%3.43M
35.58%1.08M
--899.81K
3.89%797.68K
--767.78K
--1.01M
Các khoản phải thu
-34.29%1.09M
-45.50%1.20M
-32.57%1.65M
97.96%2.20M
--2.45M
293.38%1.11M
--283.01K
--2.27M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-33.97%1.08M
-45.60%1.20M
-33.06%1.64M
97.96%2.20M
--2.45M
640.47%1.11M
--150.35K
--2.15M
-Các khoản phải thu khác
-78.11%2.62K
--2.20K
--11.96K
----
----
-100.00%0.00
--132.66K
--122.46K
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước
-60.51%239.01K
164.97%148.75K
429.33%605.20K
-48.18%56.14K
--114.33K
-76.92%108.32K
--469.35K
--471.02K
Tài sản ngắn hạn khác
0.16%9.90K
0.01%9.98K
0.48%9.89K
2.04%9.98K
--9.84K
0.00%9.78K
--9.78K
--311.40K
Tổng tài sản ngắn hạn
-36.21%3.63M
37.38%4.60M
63.88%5.70M
65.17%3.35M
--3.48M
32.63%2.03M
--1.53M
--4.07M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-33.71%151.35K
117.43%189.40K
77.75%228.33K
-86.96%87.11K
--128.46K
154.24%667.91K
--262.71K
--179.69K
-Tài sản cố định
1.06%369.20K
85.57%368.28K
66.98%365.32K
-73.07%198.46K
--218.78K
151.23%736.82K
--293.28K
--191.73K
-Khấu hao lũy kế
59.03%217.85K
60.65%178.88K
51.66%136.99K
61.57%111.35K
--90.33K
125.42%68.92K
--30.57K
--12.05K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
110.04%2.23M
--2.37M
--1.06M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
1340.20%150.53K
-86.96%93.71K
-98.45%10.45K
1490.70%718.86K
--676.40K
-88.96%45.19K
--409.35K
----
Tổng tài sản dài hạn
34.61%4.74M
505.79%4.88M
337.89%3.52M
13.02%805.97K
--804.86K
6.11%713.10K
--672.06K
--179.69K
Tổng tài sản
-9.14%8.38M
128.19%9.49M
115.40%9.22M
51.61%4.16M
--4.28M
24.53%2.74M
--2.20M
--4.25M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
--171.98K
-Các khoản phải trả khác
14759.07%652.79K
93.00%886.91K
-98.93%4.39K
6944.37%459.55K
--409.60K
-73.22%6.52K
--24.36K
--465.32K
Chi phí trích trước
-100.00%0.00
9398.71%146.64K
--460.55K
0.72%1.54K
--0.00
0.00%1.53K
--1.53K
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
270.01%332.85K
29.82%290.46K
-10.51%89.96K
-54.99%223.74K
--100.52K
-35.11%497.13K
--766.14K
--908.75K
Nợ ngắn hạn khác
944.66%985.64K
72.31%1.18M
-81.50%94.35K
35.67%683.29K
--510.12K
-36.29%503.65K
--790.50K
--1.37M
Tổng nợ ngắn hạn
74.09%990.97K
-42.64%1.34M
-78.96%569.22K
84.58%2.34M
--2.71M
24.25%1.27M
--1.02M
--3.30M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-9.88%1.27K
--1.43K
--1.41K
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--47.28K
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--47.28K
----
Phúc lợi nhân viên
-9.88%1.27K
--1.43K
--1.41K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-9.88%1.27K
--1.43K
--1.41K
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-9.88%1.27K
--1.43K
--1.41K
----
----
-100.00%0.00
--47.28K
----
Tổng các khoản nợ
73.88%992.24K
-42.58%1.34M
-78.91%570.63K
84.58%2.34M
--2.71M
18.74%1.27M
--1.07M
--3.30M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.16%7.02M
54994452.65%7.08M
54539067.48%7.00M
0.72%12.87
--12.84
0.00%12.77
--12.77
--12.74
Lợi nhuận giữ lại
-77.57%368.81K
-41.24%1.07M
4.44%1.64M
23.34%1.82M
--1.57M
29.97%1.48M
--1.14M
--945.87K
Vốn dự trữ
0.16%7.01M
717366.72%7.07M
711427.35%7.00M
-0.72%-986.25
---984.61
0.00%-979.17
---979.17
---976.59
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.62%7.38M
347.30%8.15M
449.31%8.65M
23.34%1.82M
--1.57M
29.97%1.48M
--1.14M
--945.88K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.