tradingkey.logo

General Mills Inc

GIS
45.620USD
-0.640-1.38%
Đóng cửa 02/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.34BVốn hóa
9.75P/E TTM

General Mills Inc

45.620
-0.640-1.38%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của General Mills Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của General Mills Inc tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 26 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 53.32.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của General Mills Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
26 / 97
Xếp hạng tổng thể
121 / 4536
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của General Mills Inc

Điểm mạnhRủi ro
General Mills, Inc. is a global manufacturer and marketer of branded consumer foods. Its segments include North America Retail; International; North America Pet, and North America Foodservice. The North America Retail segment reflects business with a variety of grocery stores, mass merchandisers, membership stores, natural food chains, drug, dollar and discount chains, convenience stores, and e-commerce grocery providers. The International segment consists of retail and foodservice businesses outside the United States and Canada. Its product categories include super-premium ice cream and frozen desserts, meal kits, salty snacks, snack bars, dessert and baking mixes, and shelf-stable vegetables. The North America Pet segment includes pet food products sold in the United States and Canada in national pet superstore chains, e-commerce retailers, and grocery stores. The North America Foodservice segment product categories include ready-to-eat cereals, snacks, and baking mixes.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 58.33%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 58.33%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 9.89, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 459.68M, giảm 3.18% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Ray Dalio
Nhà đầu tư ngôi sao Ray Dalio nắm giữ 32.49K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 21 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
53.316
Giá mục tiêu
+20.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm tài chính hiện tại của General Mills Inc là 7.51, xếp hạng 36 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.86B, phản ánh mức giảm 7.24% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 48.10% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.51
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.76

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.53

Hiệu quả hoạt động

7.55

Tiềm năng tăng trưởng

6.22

Lợi nhuận cổ đông

7.47

Định giá công ty của General Mills Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số định giá hiện tại của General Mills Inc là 7.55, xếp hạng 56 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 9.89, thấp hơn 97.62% so với mức đỉnh gần đây là 19.55 và cao hơn 13.41% so với mức đáy gần đây là 8.56.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.55
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 26/97
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của General Mills Inc là 6.38, xếp hạng 55 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 53.00, với mức cao là 63.00 và mức thấp là 47.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.38
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 21 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
53.316
Giá mục tiêu
+15.25%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

57
Tổng
7
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
General Mills Inc
GIS
21
Mondelez International Inc
MDLZ
28
Hershey Co
HSY
25
Kraft Heinz Co
KHC
22
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
21
Campbell's Co
CPB
20
1
2
3
...
12

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số động lượng giá hiện tại của General Mills Inc là 8.38, xếp hạng 53 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 47.57 và mức hỗ trợ tại 43.87, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.47
Thay đổi giá
1.91

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.387
Trung lập
RSI(14)
57.564
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
74.317
Mua
ATR(14)
1.019
Biến động thấp
CCI(14)
176.841
Mua
Williams %R
0.680
Quá mua
TRIX(12,20)
-0.151
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
44.876
Mua
MA10
44.637
Mua
MA20
44.537
Mua
MA50
45.988
Bán
MA100
47.325
Bán
MA200
49.877
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của General Mills Inc là 7.00, xếp hạng 23 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 86.15%, tương ứng mức giảm 0.20% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 66.96M cổ phần, chiếm 12.55% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.31% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
66.83M
-3.28%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
36.39M
-2.72%
State Street Investment Management (US)
33.72M
+0.43%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
19.21M
-0.51%
Geode Capital Management, L.L.C.
15.03M
-0.98%
Nordea Funds Oy
9.96M
+15.93%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
8.06M
+3.51%
Diamond Hill Capital Management Inc.
Star Investors
7.63M
+22.16%
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
6.61M
+13.76%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
6.53M
-5.26%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của General Mills Inc là 9.72, xếp hạng 2 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là -0.07. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.72
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
-0.07
VaR
+2.16%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+34.23%
Biến động 240 ngày
+24.33%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.12%
120 ngày
+4.12%
5 năm
+6.35%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.95%
120 ngày
-3.29%
5 năm
-7.32%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.03
120 ngày
-0.68
5 năm
-0.07

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+34.23%
3 năm
+52.60%
5 năm
+52.60%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.62
3 năm
-0.27
5 năm
-0.10
Độ lệch
240 ngày
-0.16
3 năm
-0.28
5 năm
-0.24

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+24.33%
5 năm
+21.88%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.48%
5 năm
+2.67%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-103.66%
240 ngày
-103.66%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+16.78%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+14.49%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.07%
120 ngày
+1.07%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+22.95%
60 ngày
+30.34%
120 ngày
+30.22%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
General Mills Inc
General Mills Inc
GIS
7.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Post Holdings Inc
Post Holdings Inc
POST
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Dole PLC
Dole PLC
DOLE
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI