tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GigCapital7 Corp

GIG
Thêm vào danh sách theo dõi
4.830USD
-0.010-0.21%
Đóng cửa 05/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
161.00MVốn hóa
58.70P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của GigCapital7 Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-94.10%54.69K
-93.35%89.36K
-79.80%405.40K
--610.70K
--926.47K
--1.34M
--2.01M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-94.10%54.69K
-93.35%89.36K
-79.80%405.40K
--610.70K
--926.47K
--1.34M
--2.01M
Chi phí trả trước
-41.17%154.35K
-27.13%151.34K
-6.24%229.34K
--205.24K
--262.36K
--207.68K
--244.60K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-82.42%209.04K
-84.49%240.71K
-71.80%634.74K
--815.94K
--1.19M
--1.55M
--2.25M
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--21.50K
--53.74K
--85.98K
--118.23K
Tổng tài sản dài hạn
3.97%213.51M
4.11%211.64M
4.22%209.60M
--207.44M
--205.35M
--203.27M
--201.11M
Tổng tài sản
3.48%213.72M
3.44%211.88M
3.38%210.23M
--208.26M
--206.54M
--204.83M
--203.36M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-55.85%5.74K
-88.10%4.05K
-47.92%34.68K
--26.45K
--13.00K
--34.05K
--66.59K
Chi phí trích trước
4263.45%3.27M
1603.12%1.94M
138.80%965.95K
--79.50K
--75.00K
--114.00K
--404.50K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--132.78K
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-55.85%5.74K
-88.10%4.05K
-47.92%34.68K
--26.45K
--13.00K
--34.05K
--66.59K
Tổng nợ ngắn hạn
2412.03%3.76M
1119.91%2.12M
115.08%1.20M
--128.95K
--149.70K
--173.49K
--556.22K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
232.29%1.18M
530.77%1.52M
650.00%1.67M
--557.85K
--355.91K
--241.74K
--223.14K
Tổng nợ dài hạn
232.29%1.18M
530.77%1.52M
650.00%1.67M
--557.85K
--355.91K
--241.74K
--223.14K
Tổng các khoản nợ
877.66%4.94M
776.92%3.64M
268.23%2.87M
--686.80K
--505.61K
--415.22K
--779.36K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16009491.97%213.41M
4.16%211.54M
3.69%209.50M
--207.32M
--1.33K
--203.09M
--202.03M
Lợi nhuận giữ lại
-654.72%-4.64M
-349.88%-3.30M
-490.90%-2.14M
--249.31K
--835.63K
--1.32M
--546.55K
Vốn dự trữ
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.14M
Tổng vốn chủ sở hữu
24843.99%208.77M
1.87%208.24M
2.36%207.36M
--207.57M
--836.97K
--204.41M
--202.58M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI