tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global Industrial Co

GIC
Thêm vào danh sách theo dõi
33.256USD
+0.056+0.17%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.28BVốn hóa
17.18P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Global Industrial Co

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.38B
4.80%
EPS(YoY)
1.86
17.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, tổng doanh thu đạt 1.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.80.

Tài sản ngắn hạn của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, tài sản ngắn hạn là 396.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.45.

Tổng tài sản của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, tổng tài sản của Global Industrial Co là 580.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.54.

Tổng nghĩa vụ của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, tổng nghĩa vụ của Global Industrial Co là 267.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, tổng vốn chủ sở hữu của Global Industrial Co là 313.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.42.

Giá trị đầu tư ròng của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, giá trị đầu tư ròng của Global Industrial Co là -7.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, giá trị huy động vốn ròng của Global Industrial Co là -47.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.35.

Biên lợi nhuận ròng của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, biên lợi nhuận ròng là 5.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.18.

Biên lợi nhuận gộp của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, biên lợi nhuận gộp là 35.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Global Industrial Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Industrial Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 97.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.24.