tradingkey.logo

Griffon Corp

GFF
94.840USD
+5.270+5.88%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.40BVốn hóa
93.63P/E TTM

Griffon Corp

94.840
+5.270+5.88%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Griffon Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Griffon Corp tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 15 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua mạnh, với mục tiêu giá cao nhất là 110.86.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Griffon Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
15 / 58
Xếp hạng tổng thể
70 / 4521
Ngành
Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Griffon Corp

Điểm mạnhRủi ro
Griffon Corporation is a diversified management and holding company that conducts business through wholly owned subsidiaries. The Company’s segments include Home and Building Products (HBP) and Consumer and Professional Products (CPP). The HBP segment conducts its operations through Clopay Corporation (Clopay). Clopay is the manufacturer and marketer of garage doors and rolling steel doors in North America. Residential and commercial sectional garage doors are sold through professional dealers and home center retail chains throughout North America under the brands Clopay, Ideal, and Holmes. The CPP segment is a global provider of branded consumer and professional tools; residential, industrial and commercial fans; home storage and organization products; and products that enhance indoor and outdoor lifestyles. CPP sells products globally through a portfolio of brands, including AMES, Hunter, True Temper, and ClosetMaid.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 65.55%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 93.63, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 36.70M, giảm 8.44% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Steven Cohen
Nhà đầu tư ngôi sao Steven Cohen nắm giữ 457.29K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.36.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
110.857
Giá mục tiêu
+23.77%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Griffon Corp là 7.66, xếp hạng 31 trong tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 649.09M, phản ánh mức tăng 2.64% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 9.12% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.66
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.42

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.36

Hiệu quả hoạt động

7.81

Tiềm năng tăng trưởng

7.51

Lợi nhuận cổ đông

9.18

Định giá công ty của Griffon Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Griffon Corp là 7.05, xếp hạng 40 trong tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 93.63, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 93.63 và cao hơn 113.64% so với mức đáy gần đây là -12.77.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.05
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 15/58
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Griffon Corp là 9.14, xếp hạng 1 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Mức giá mục tiêu trung bình là 100.00, với mức cao là 115.00 và mức thấp là 90.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.14
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
110.857
Giá mục tiêu
+23.77%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
5
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Griffon Corp
GFF
7
Ferguson Enterprises Inc
FERG
25
Builders FirstSource Inc
BLDR
24
Masco Corp
MAS
23
Trex Co Inc
TREX
22
Fortune Brands Innovations Inc
FBIN
20
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Griffon Corp là 9.71, xếp hạng 2 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 100.74 và mức hỗ trợ tại 83.54, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.68
Thay đổi giá
0.03

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.467
Mua
RSI(14)
78.576
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
85.855
Mua
ATR(14)
2.766
Biến động cao
CCI(14)
294.489
Quá mua
Williams %R
3.361
Quá mua
TRIX(12,20)
0.376
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
86.678
Mua
MA10
84.391
Mua
MA20
84.053
Mua
MA50
78.821
Mua
MA100
76.538
Mua
MA200
75.161
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Griffon Corp là 7.00, xếp hạng 41 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 78.80%, tương ứng mức giảm 4.63% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 5.85M cổ phần, chiếm 12.55% tổng số cổ phần, với mức giảm 5.88% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.88M
-1.62%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.44M
-3.52%
Griffon Corporation ESOP
4.17M
-7.63%
Kramer (Ronald J)
2.91M
-2.28%
Voss Capital LLC
1.53M
+13.70%
State Street Investment Management (US)
1.52M
+1.36%
Mehmel (Robert F)
1.29M
+3.33%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.09M
-5.12%
Geode Capital Management, L.L.C.
921.00K
+1.77%
LSV Asset Management
788.20K
-2.14%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Griffon Corp là 7.73, xếp hạng 19 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Giá trị beta của công ty là 1.31. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.73
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.31
VaR
+3.62%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+19.19%
Biến động 240 ngày
+36.69%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.09%
120 ngày
+6.09%
5 năm
+23.94%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.41%
120 ngày
-4.41%
5 năm
-20.05%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.06
120 ngày
+1.37
5 năm
+0.97

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.19%
3 năm
+25.57%
5 năm
+39.26%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.70
3 năm
+3.01
5 năm
+1.54
Độ lệch
240 ngày
-0.37
3 năm
-0.15
5 năm
+0.81

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+36.69%
5 năm
+39.14%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.33%
5 năm
+1.60%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+284.20%
240 ngày
+284.20%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+31.29%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+15.73%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.84%
120 ngày
+0.87%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+36.41%
60 ngày
-1.82%
120 ngày
+2.09%

Đối tác

Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng
Griffon Corp
Griffon Corp
GFF
8.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Interface Inc
Interface Inc
TILE
9.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Toll Brothers Inc
Toll Brothers Inc
TOL
8.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carlisle Companies Inc
Carlisle Companies Inc
CSL
8.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Pultegroup Inc
Pultegroup Inc
PHM
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Quanex Building Products Corp
Quanex Building Products Corp
NX
8.54 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI