tradingkey.logo

Gencor Industries Inc

GENC
15.200USD
+1.710+12.62%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
222.80MVốn hóa
14.64P/E TTM

Gencor Industries Inc

15.200
+1.710+12.62%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Gencor Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Gencor Industries Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 64 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 16.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Gencor Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
64 / 182
Xếp hạng tổng thể
154 / 4521
Ngành
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Gencor Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
Gencor Industries, Inc. is a diversified heavy machinery manufacturer for the production of highway construction materials and equipment and environmental control machinery and equipment used in a variety of applications. The Company's products include asphalt pavers, hot mix asphalt plants, combustion systems and fluid heat transfer systems. The Company also manufactures related asphalt plant equipment, including hot-mix storage silos, fabric filtration systems, cold feed bins and other plant components. Its Hetherington and Berner (H&B) product line is an asphalt plant line. It manufactures combustion systems, which are large burners that can transform solid, liquid or gaseous fuels into usable energy, or burn multiple fuels, alternately or simultaneously. The Company manufactures asphalt pavers under the Blaw-Knox brand. It manufactures the Hy-Way Heat and Beverley lines of thermal fluid heat transfer systems and specialty storage tanks for various industry uses.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 14.64, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 7.62M, giảm 2.84% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 975.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.13.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
16.000
Giá mục tiêu
+13.64%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Gencor Industries Inc là 6.88, xếp hạng 121 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.88
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.54

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.05

Hiệu quả hoạt động

7.03

Tiềm năng tăng trưởng

5.35

Lợi nhuận cổ đông

6.45

Định giá công ty của Gencor Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Gencor Industries Inc là 8.88, xếp hạng 13 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.64, thấp hơn 344.36% so với mức đỉnh gần đây là 65.07 và cao hơn 22.04% so với mức đáy gần đây là 11.42.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.88
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 64/182
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Gencor Industries Inc là 8.00, xếp hạng 35 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
16.000
Giá mục tiêu
+13.64%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

29
Tổng
4
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Gencor Industries Inc
GENC
1
Caterpillar Inc
CAT
29
Deere & Co
DE
26
Paccar Inc
PCAR
21
CNH Industrial NV
CNH
21
Oshkosh Corp
OSK
18
1
2
3
...
6

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Gencor Industries Inc là 9.14, xếp hạng 91 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 15.95 và mức hỗ trợ tại 13.76, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.60
Thay đổi giá
2.54

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.117
Mua
RSI(14)
65.591
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
72.854
Mua
ATR(14)
0.639
Biến động thấp
CCI(14)
215.274
Quá mua
Williams %R
3.196
Quá mua
TRIX(12,20)
0.287
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
14.304
Mua
MA10
14.035
Mua
MA20
13.933
Mua
MA50
13.352
Mua
MA100
13.656
Mua
MA200
14.062
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Gencor Industries Inc là 5.00, xếp hạng 116 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 61.74%, tương ứng mức tăng 3.84% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Chuck Royce, nắm giữ tổng cộng 917.20K cổ phần, chiếm 7.43% tổng số cổ phần, với mức giảm 21.77% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Elliott (E J)
1.64M
--
Systematic Financial Management, L.P.
1.16M
-1.64%
Royce Investment Partners
Star Investors
917.20K
-21.77%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
780.83K
-0.55%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
564.51K
+1.09%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
475.72K
-0.76%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
353.67K
+0.31%
Martin & Company Investment Counsel
319.27K
+9.25%
Gabelli Funds, LLC
262.00K
-5.02%
Elliott (Marc G)
269.02K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Gencor Industries Inc là 4.02, xếp hạng 121 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá trị beta của công ty là 0.51. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.02
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.48
VaR
+3.60%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+25.70%
Biến động 240 ngày
+53.16%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.18%
120 ngày
+12.18%
5 năm
+12.18%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.29%
120 ngày
-5.53%
5 năm
-15.42%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.23
120 ngày
+0.18
5 năm
+0.32

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+25.70%
3 năm
+55.66%
5 năm
+55.66%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.77
3 năm
+0.01
5 năm
+0.10
Độ lệch
240 ngày
+0.58
3 năm
-0.07
5 năm
+0.19

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+53.16%
5 năm
+44.11%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.16%
5 năm
+3.30%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+35.36%
240 ngày
+35.36%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+37.20%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+31.04%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.29%
120 ngày
+0.24%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+112.62%
60 ngày
+41.90%
120 ngày
+16.41%

Đối tác

Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
Gencor Industries Inc
Gencor Industries Inc
GENC
7.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
JBT Marel Corp
JBT Marel Corp
JBTM
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AMETEK Inc
AMETEK Inc
AME
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Blue Bird Corp
Blue Bird Corp
BLBD
8.59 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ESCO Technologies Inc
ESCO Technologies Inc
ESE
8.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Oshkosh Corp
Oshkosh Corp
OSK
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI