tradingkey.logo
tradingkey.logo

Gencor Industries Inc

GENC
14.820USD
+0.120+0.82%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
211.58MVốn hóa
14.21P/E TTM

Gencor Industries Inc

14.820
+0.120+0.82%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Gencor Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Gencor Industries Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 42 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 17.60.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Gencor Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
42 / 181
Xếp hạng tổng thể
131 / 4542
Ngành
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Gencor Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
Gencor Industries, Inc. is a diversified heavy machinery manufacturer for the production of highway construction materials and equipment and environmental control machinery and equipment used in a variety of applications. The Company's products include asphalt pavers, hot mix asphalt plants, combustion systems and fluid heat transfer systems. The Company also manufactures related asphalt plant equipment, including hot-mix storage silos, fabric filtration systems, cold feed bins and other plant components. Its Hetherington and Berner (H&B) product line is an asphalt plant line. It manufactures combustion systems, which are large burners that can transform solid, liquid or gaseous fuels into usable energy, or burn multiple fuels, alternately or simultaneously. The Company manufactures asphalt pavers under the Blaw-Knox brand. It manufactures the Hy-Way Heat and Beverley lines of thermal fluid heat transfer systems and specialty storage tanks for various industry uses.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 14.02, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 7.67M, giảm 5.57% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 975.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.13.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
17.600
Giá mục tiêu
+19.73%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Gencor Industries Inc là 8.51, xếp hạng 12 trong tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.51
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.97

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.16

Hiệu quả hoạt động

9.37

Tiềm năng tăng trưởng

7.69

Lợi nhuận cổ đông

6.34

Định giá công ty của Gencor Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Gencor Industries Inc là 8.88, xếp hạng 12 trong tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.02, thấp hơn 364.13% so với mức đỉnh gần đây là 65.07 và cao hơn 18.57% so với mức đáy gần đây là 11.42.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.88
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 42/181
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Gencor Industries Inc là 8.00, xếp hạng 34 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
17.600
Giá mục tiêu
+20.38%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

29
Tổng
4
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Gencor Industries Inc
GENC
1
Caterpillar Inc
CAT
30
Deere & Co
DE
26
CNH Industrial NV
CNH
21
Paccar Inc
PCAR
21
Oshkosh Corp
OSK
18
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Gencor Industries Inc là 7.09, xếp hạng 57 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 16.03 và mức hỗ trợ tại 13.52, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.14
Thay đổi giá
-0.05

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.096
Bán
RSI(14)
46.297
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
55.341
Trung lập
ATR(14)
0.595
Biến động cao
CCI(14)
-10.830
Trung lập
Williams %R
49.524
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.153
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
14.812
Mua
MA10
14.642
Mua
MA20
15.006
Bán
MA50
14.784
Mua
MA100
13.962
Mua
MA200
14.375
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Gencor Industries Inc là 5.00, xếp hạng 115 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 62.20%, tương ứng mức tăng 4.61% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Chuck Royce, nắm giữ tổng cộng 927.00K cổ phần, chiếm 7.51% tổng số cổ phần, với mức giảm 20.94% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Elliott (E J)
1.64M
--
Systematic Financial Management, L.P.
1.16M
-1.64%
Royce Investment Partners
Star Investors
917.20K
-21.77%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
780.83K
-0.55%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
564.51K
+1.09%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
475.72K
-0.76%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
353.67K
+0.31%
Martin & Company Investment Counsel
319.27K
+9.25%
Gabelli Funds, LLC
262.00K
-5.02%
Elliott (Marc G)
269.02K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Gencor Industries Inc là 4.02, xếp hạng 120 trên tổng số 181 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá trị beta của công ty là 0.52. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.02
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.53
VaR
+3.60%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+25.70%
Biến động 240 ngày
+48.06%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.18%
120 ngày
+12.18%
5 năm
+12.18%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.29%
120 ngày
-4.29%
5 năm
-15.42%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.45
120 ngày
+0.35
5 năm
+0.27

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+25.70%
3 năm
+55.66%
5 năm
+55.66%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.92
3 năm
+0.01
5 năm
+0.07
Độ lệch
240 ngày
+0.67
3 năm
+0.05
5 năm
+0.10

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+48.06%
5 năm
+44.32%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.11%
5 năm
+3.46%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+76.41%
240 ngày
+76.41%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+34.87%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+31.25%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.29%
120 ngày
+0.24%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+112.62%
60 ngày
+41.90%
120 ngày
+16.41%

Đối tác

Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
Gencor Industries Inc
Gencor Industries Inc
GENC
7.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
nVent Electric PLC
nVent Electric PLC
NVT
8.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mueller Industries Inc
Mueller Industries Inc
MLI
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ESCO Technologies Inc
ESCO Technologies Inc
ESE
8.28 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Allison Transmission Holdings Inc
Allison Transmission Holdings Inc
ALSN
8.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AMETEK Inc
AMETEK Inc
AME
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI