tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GENB.NB

GENB
Thêm vào danh sách theo dõi
16.500USD
-0.370-2.19%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.16BVốn hóa
--P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của GENB.NB tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--516.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--160.57M
-Đầu tư ngắn hạn
--356.07M
Chi phí trả trước
--18.75M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
--535.39M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--85.60M
-Tài sản cố định
--137.13M
-Khấu hao lũy kế
--51.53M
Tài sản dài hạn khác
--4.75M
Tổng tài sản dài hạn
--90.35M
Tổng tài sản
--625.74M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--2.42M
Chi phí trích trước
--16.85M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--3.88M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--3.88M
Nợ phải trả hoãn lại
--17.24M
Nợ ngắn hạn khác
--19.66M
Tổng nợ ngắn hạn
--58.39M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--49.09M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--49.09M
Nợ phải trả hoãn lại
--1.24M
Nợ dài hạn khác
--1.24M
Tổng nợ dài hạn
--52.55M
Tổng các khoản nợ
--110.94M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--1.25B
Lợi nhuận giữ lại
---737.74M
Vốn dự trữ
--1.25B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--24.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
--514.80M
Đơn vị tiền tệ
USD
Ý kiến kiểm toán
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.