tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UTime Ord Shs Class A

FXHO
Thêm vào danh sách theo dõi
7.200
-2.400-25.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
--Vốn hóa
--P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của UTime Ord Shs Class A tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--42.68M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--42.68M
Các khoản phải thu
--10.47M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--7.45M
-Các khoản phải thu khác
--3.03M
Hàng tồn kho
--683.00K
Chi phí trả trước
--69.83M
Tài sản ngắn hạn khác
---65.60M
Tổng tài sản ngắn hạn
--58.06M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--5.83M
-Tài sản cố định
--12.09M
-Khấu hao lũy kế
--6.25M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--27.50K
Tài sản dài hạn khác
--76.54K
Tổng tài sản dài hạn
--5.94M
Tổng tài sản
--64.00M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--10.27M
Chi phí trích trước
--1.89M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--10.44M
-Nợ ngắn hạn
--9.07M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--202.83K
Nợ ngắn hạn khác
--17.57M
Tổng nợ ngắn hạn
--57.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--953.64K
-Nợ dài hạn
--829.38K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--124.26K
Tổng nợ dài hạn
--976.92K
Tổng các khoản nợ
--57.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--155.89M
Lợi nhuận giữ lại
---126.53M
Vốn dự trữ
--155.79M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--519.31K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
---755.32K
Tổng vốn chủ sở hữu
--6.02M
Đơn vị tiền tệ
USD
Ý kiến kiểm toán
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.