Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Future Vision II Acquisition Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Future Vision II Acquisition Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Chi phí hoạt động
-53.10%84.10K
951.12%69.22K
--70.84K
--166.90K
--179.30K
--6.58K
Chi phí hoạt động khác
-64.05%53.43K
4099.24%38.55K
--40.50K
--136.90K
--148.63K
--918.00
Lợi nhuận hoạt động
53.10%-84.10K
-951.12%-69.22K
---70.84K
---166.90K
---179.30K
---6.58K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-13.38%591.14K
321.86%626.42K
--622.74K
--621.20K
--682.46K
--148.49K
Thu nhập trước thuế
0.77%507.04K
292.66%557.21K
--551.90K
--454.30K
--503.17K
--141.91K
Thuế thu nhập
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
0.77%507.04K
292.66%557.21K
--551.90K
--454.30K
--503.17K
--141.91K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
0.77%507.04K
292.66%557.21K
--551.90K
--454.30K
--503.17K
--141.91K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
--0.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
0.77%507.04K
292.66%557.21K
--551.90K
--454.30K
--503.17K
--141.91K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
0.77%507.04K
292.66%557.21K
--551.90K
--454.30K
--503.17K
--141.91K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
8.21%0.07
26.26%0.07
--0.07
--0.06
--0.06
--0.06
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
8.21%0.07
26.26%0.07
--0.07
--0.06
--0.06
--0.06
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.