tradingkey.logo

Fusemachines Ord Shs

FUSE
1.630USD
-0.080-4.68%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

Fusemachines Ord Shs

1.630
-0.080-4.68%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Fusemachines Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Fusemachines Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 18 Th01
Thời gian cập nhật: CN, 18 Th01
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Maskey (Sameer)
19.95%
Consilium Investment Management, LLC
17.60%
Gocher (Timothy Edward)
6.46%
Meteora Capital LLC
3.08%
Cassel (Charles T III)
1.95%
Khác
50.96%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Maskey (Sameer)
19.95%
Consilium Investment Management, LLC
17.60%
Gocher (Timothy Edward)
6.46%
Meteora Capital LLC
3.08%
Cassel (Charles T III)
1.95%
Khác
50.96%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
32.98%
Hedge Fund
32.72%
Research Firm
1.76%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.35%
Investment Advisor
0.02%
Khác
32.17%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q4
39
1.52M
18.06%
+5.13K
2025Q3
43
1.53M
5.39%
-4.27M
2025Q2
75
635.43K
2.24%
-14.56M
2025Q1
82
581.35K
4.55%
-15.10M
2024Q4
89
1.53M
21.35%
-17.87M
2024Q3
92
1.53M
91.55%
-19.05M
2024Q2
96
4.34M
43.66%
-16.50M
2024Q1
94
4.49M
47.04%
-16.25M
2023Q4
91
4.18M
43.90%
-15.91M
2023Q3
88
4.16M
43.63%
-19.23M
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Maskey (Sameer)
5.77M
19.95%
+1.65M
+39.85%
Dec 19, 2025
Gocher (Timothy Edward)
1.87M
6.46%
+1.87M
--
Dec 19, 2025
Meteora Capital LLC
891.93K
3.08%
--
--
Sep 30, 2025
Cassel (Charles T III)
564.41K
1.95%
+564.41K
--
Dec 19, 2025
Binder (Jonathan)
564.41K
1.95%
+564.41K
--
Dec 19, 2025
Mizuho Securities USA, LLC.
260.11K
0.9%
-95.39K
-26.83%
Jun 30, 2024
TD Securities (USA) LLC
250.00K
0.86%
-99.39K
-28.45%
Jun 30, 2025
Shrestha (Sanjay K)
235.98K
0.82%
--
--
Dec 19, 2025
Joshi (Anish)
177.67K
0.61%
--
--
Dec 19, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI