tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fury Gold Mines Ltd

FURY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.592USD
-0.017-2.75%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
113.39MVốn hóa
13.46P/E TTM

Fury Gold Mines Ltd

0.592
-0.017-2.75%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Fury Gold Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Fury Gold Mines Ltd tương đối yếu, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 93 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Fury Gold Mines Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
93 / 117
Xếp hạng tổng thể
453 / 4482
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Fury Gold Mines Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Fury Gold Mines Limited is a Canadian-focused exploration company. The Company consolidates a prospective gold and critical minerals exploration portfolio totaling over 157,000 hectares in Quebec. It has a portfolio of mineral properties, including the Eau Claire property located in the Eeyou Istchee James Bay Region of Northern Quebec (the Eau Claire Project), the Committee Bay gold project located in the Kitikmeot Region of Nunavut (the Committee Bay Project) and the Eleonore South property also located in the Eeyou Istchee James Bay Region of Northern Quebec (Eleonore South Project). Its other assets include the Sakami project, the Elmer East project, and the Kipawa project, among others. The Sakami gold project is located in Eeyou Istchee James Bay territory in Quebec, Canada. The Elmer East gold and lithium project is located in Eeyou Istchee James Bay territory in Quebec, Canada. The Kipawa project is located about 50 kilometers east of Temiscaming in southwestern Quebec.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.52, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 18.92M, giảm 19.51% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.04.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
--
Giá mục tiêu
--
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Fury Gold Mines Ltd là 5.41, xếp hạng 99 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.41
Thay đổi giá
0

Tài chính

2.04

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.26

Hiệu quả hoạt động

4.00

Tiềm năng tăng trưởng

6.71

Lợi nhuận cổ đông

7.03

Định giá công ty của Fury Gold Mines Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Fury Gold Mines Ltd là 6.93, xếp hạng 81 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 13.46, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 13.46 và cao hơn 268.51% so với mức đáy gần đây là -22.68.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.93
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 93/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Fury Gold Mines Ltd. Mức trung bình của ngành Kim loại & Khai thác là 7.55.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Fury Gold Mines Ltd là 7.25, xếp hạng 47 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 0.64 và mức hỗ trợ tại 0.54, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.89
Thay đổi giá
-1.64

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.009
Trung lập
RSI(14)
47.155
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
60.944
Bán
ATR(14)
0.029
Biến động cao
CCI(14)
37.040
Trung lập
Williams %R
45.125
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.041
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
0.611
Bán
MA10
0.598
Bán
MA20
0.593
Bán
MA50
0.604
Bán
MA100
0.655
Bán
MA200
0.628
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Agnico Eagle Mines Ltd
10.48M
--
Ashford Capital Management, Inc.
3.65M
--
Caisse de Depot et Placement du Quebec
3.01M
+98.81%
Ingalls & Snyder LLC (Asset Management)
2.14M
--
Timelo Investment Management Inc.
2.07M
+131.64%
Konwave AG
1.99M
--
Clark (Forrester A.)
1.54M
+15.99%
BofA Global Research (US)
1.38M
+1233.30%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.27M
+35.55%
Citadel Advisors LLC
875.41K
+310.23%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Fury Gold Mines Ltd. Trung bình của ngành Kim loại & Khai thác là 5.11. Giá trị beta của công ty là 1.49. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.50
VaR
+5.61%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+44.25%
Biến động 240 ngày
+83.75%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.44%
120 ngày
+21.40%
5 năm
+23.24%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.81%
120 ngày
-14.80%
5 năm
-14.80%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.87
120 ngày
+0.70
5 năm
+0.14

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+44.25%
3 năm
+44.25%
5 năm
+68.36%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.68
3 năm
+0.37
5 năm
-0.12
Độ lệch
240 ngày
+1.08
3 năm
+1.32
5 năm
+1.11

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+83.75%
5 năm
+77.54%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+7.46%
5 năm
+5.58%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+116.47%
240 ngày
+116.47%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+46.96%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+45.23%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.28%
120 ngày
+0.40%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+0.16%
60 ngày
+20.97%
120 ngày
+76.15%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Fury Gold Mines Ltd
Fury Gold Mines Ltd
FURY
4.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Vox Royalty Corp
Vox Royalty Corp
VOXR
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kinross Gold Corp
Kinross Gold Corp
KGC
7.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI