tradingkey.logo

Fortis Inc

FTS
54.010USD
-0.980-1.78%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.30BVốn hóa
22.34P/E TTM

Fortis Inc

54.010
-0.980-1.78%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Fortis Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Fortis Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 53 trên tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 51.61.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Fortis Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
53 / 65
Xếp hạng tổng thể
302 / 4521
Ngành
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Fortis Inc

Điểm mạnhRủi ro
Fortis Inc. is a Canada-based diversified regulated electric and gas utility holding company. Its regulated utilities include ITC, UNS Energy, Central Hudson, FortisBC Energy Inc., FortisAlberta Inc., FortisBC Inc. and Other electric. The ITC includes Investment Holdings Inc., ITC Holdings Corp. and the electric transmission operations of its regulated operating subsidiaries, which include International Transmission Company, Michigan Electric Transmission Company, LLC, ITC Midwest LLC and ITC Great Plains, LLC. UNS Energy includes UNS Energy Corporation, which primarily includes Tucson Electric Power Company, UNS Electric, Inc. and UNS Gas, Inc. The Central Hudson includes CH Energy Group, Inc., which primarily includes Central Hudson Gas & Electric Corporation. Other Electric include Eastern Canadian and Caribbean utilities, as follows: Newfoundland Power Inc., Maritime Electric Company, Limited, FortisOntario Inc., and others.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 74.53%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 74.53%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 22.34, ở mức cao trong 3 năm.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
51.610
Giá mục tiêu
-4.99%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Fortis Inc là 5.16, xếp hạng 64 trong tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.08B, phản ánh mức tăng 3.92% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 4.55% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.16
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.06

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.43

Hiệu quả hoạt động

6.87

Tiềm năng tăng trưởng

4.00

Lợi nhuận cổ đông

4.43

Định giá công ty của Fortis Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Fortis Inc là 7.24, xếp hạng 42 trong tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 22.34, thấp hơn 1.81% so với mức đỉnh gần đây là 22.74 và cao hơn 28.00% so với mức đáy gần đây là 16.08.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.24
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 53/65
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Fortis Inc là 6.00, xếp hạng 50 trên tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Mức giá mục tiêu trung bình là 48.00, với mức cao là 57.83 và mức thấp là 48.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
51.610
Giá mục tiêu
-4.44%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

64
Tổng
12
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Fortis Inc
FTS
12
Nextera Energy Inc
NEE_pt
27
Nextera Energy Inc
NEE_ps
27
Nextera Energy Inc
NEE
27
Nextera Energy Inc
NEE_pr
26
Entergy Corp
ETR
25
1
2
3
...
13

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Fortis Inc là 9.11, xếp hạng 20 trên tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 56.00 và mức hỗ trợ tại 51.35, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.58
Thay đổi giá
-0.47

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.312
Mua
RSI(14)
60.093
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
72.998
Trung lập
ATR(14)
0.965
Biến động thấp
CCI(14)
110.546
Mua
Williams %R
34.817
Mua
TRIX(12,20)
0.193
Bán
StochRSI(14)
32.251
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
54.022
Bán
MA10
53.697
Mua
MA20
52.817
Mua
MA50
51.983
Mua
MA100
51.379
Mua
MA200
49.974
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
23.13M
+2.43%
RBC Dominion Securities, Inc.
20.12M
+8.24%
Fidelity Investments Canada ULC
18.07M
-12.44%
RBC Global Asset Management Inc.
12.69M
+56.90%
BMO Asset Management Inc.
11.82M
+0.73%
TD Asset Management Inc.
9.25M
+0.31%
Scotia Capital Inc.
9.16M
+3.69%
1832 Asset Management L.P.
8.47M
+0.82%
CIBC World Markets Inc.
7.89M
-9.72%
National Bank of Canada
7.00M
-5.92%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Fortis Inc. Trung bình của ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân là 6.77. Giá trị beta của công ty là 0.44. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.43
VaR
+1.56%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+6.63%
Biến động 240 ngày
+15.89%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.60%
120 ngày
+2.60%
5 năm
+4.54%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-1.78%
120 ngày
-1.78%
5 năm
-4.17%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.65
120 ngày
+1.14
5 năm
+0.62

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+6.63%
3 năm
+19.49%
5 năm
+31.33%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.44
3 năm
+0.55
5 năm
+0.14
Độ lệch
240 ngày
+0.05
3 năm
+0.01
5 năm
-0.00

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+15.89%
5 năm
+16.33%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.27%
5 năm
+1.21%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+229.26%
240 ngày
+229.26%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+8.71%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+10.12%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.11%
120 ngày
+0.11%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-18.61%
60 ngày
-19.34%
120 ngày
-16.56%

Đối tác

Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
Fortis Inc
Fortis Inc
FTS
5.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Clearway Energy Inc
Clearway Energy Inc
CWEN
9.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Clearway Energy Inc
Clearway Energy Inc
CWENa
8.75 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Entergy Corp
Entergy Corp
ETR
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AES Corp
AES Corp
AES
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
FirstEnergy Corp
FirstEnergy Corp
FE
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI