tradingkey.logo

Fortinet Inc

FTNT
81.120USD
+1.820+2.30%
Đóng cửa 02/04, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.26BVốn hóa
33.07P/E TTM

Fortinet Inc

81.120
+1.820+2.30%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Fortinet Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-04

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Fortinet Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 20 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 87.97.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Fortinet Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
20 / 481
Xếp hạng tổng thể
106 / 4519
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực+

Điểm nóng của Fortinet Inc

Điểm mạnhRủi ro
Fortinet, Inc. is engaged in cybersecurity, driving the convergence of networking and security. The Company’s integrated platform, Fortinet Security Fabric, spans secure networking, unified Secure Access Service Edge (SASE) and artificial intelligence (AI)-driven security operations (SecOps). Its products and services include FortiOS, FortiASIC, FortiCloud, FortiAI, FortiEndpoint, and OT Security. The FortiGuard Labs is a cybersecurity threat intelligence and research organization comprised of experienced threat hunters, researchers, analysts, engineers and data scientists who develop and utilize machine learning and AI technologies. FortiGuard and Other Security Services are a suite of AI-powered security capabilities that are integrated as part of the Fortinet Security Fabric to deliver coordinated detection and enforcement across the entire attack surface. FortiCare Technical Support Service is a per-device technical support service. It also operates Fortinet Training Institute.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 34.83% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 5.96B USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 33.08, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 340.59K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.99.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 44 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
87.975
Giá mục tiêu
+8.22%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-04

Điểm tài chính hiện tại của Fortinet Inc là 8.71, xếp hạng 49 trong tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.72B, phản ánh mức tăng 14.38% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 12.22% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.71
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.48

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.66

Hiệu quả hoạt động

9.53

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.90

Định giá công ty của Fortinet Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-04

Điểm số định giá hiện tại của Fortinet Inc là 6.94, xếp hạng 342 trong tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 33.08, thấp hơn 84.98% so với mức đỉnh gần đây là 61.18 và cao hơn 11.18% so với mức đáy gần đây là 29.38.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.94
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 20/481
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-04

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Fortinet Inc là 6.59, xếp hạng 359 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Mức giá mục tiêu trung bình là 86.00, với mức cao là 120.00 và mức thấp là 66.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.59
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 44 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
87.975
Giá mục tiêu
+8.22%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

242
Tổng
9
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Fortinet Inc
FTNT
44
Microsoft Corp
MSFT
60
Palo Alto Networks Inc
PANW
55
CrowdStrike Holdings Inc
CRWD
54
Zscaler Inc
ZS
49
ServiceNow Inc
NOW
47
1
2
3
...
49

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-04

Điểm số động lượng giá hiện tại của Fortinet Inc là 8.93, xếp hạng 11 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 86.27 và mức hỗ trợ tại 74.76, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.35
Thay đổi giá
1.58

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.666
Trung lập
RSI(14)
53.955
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
47.965
Bán
ATR(14)
2.489
Biến động cao
CCI(14)
17.998
Trung lập
Williams %R
34.231
Mua
TRIX(12,20)
0.068
Bán
StochRSI(14)
73.524
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
80.896
Mua
MA10
81.060
Mua
MA20
79.209
Mua
MA50
80.432
Mua
MA100
82.025
Bán
MA200
89.328
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-04

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Fortinet Inc là 7.00, xếp hạng 143 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 72.64%, tương ứng mức giảm 3.05% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 73.44M cổ phần, chiếm 9.88% tổng số cổ phần, với mức tăng 5.89% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
76.14M
+1.14%
Xie (Michael)
68.06M
-0.36%
Xie (Kenneth Qing)
60.19M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
41.62M
+0.41%
State Street Investment Management (US)
29.66M
+1.64%
Geode Capital Management, L.L.C.
17.18M
+1.57%
Invesco Capital Management (QQQ Trust)
16.69M
+3.88%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
15.52M
+102.53%
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
9.69M
+19.54%
Fundsmith LLP
8.42M
+0.02%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-04

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Fortinet Inc là 8.07, xếp hạng 47 trên tổng số 481 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá trị beta của công ty là 1.05. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.07
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.05
VaR
+3.63%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+35.07%
Biến động 240 ngày
+47.03%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.18%
120 ngày
+5.23%
5 năm
+25.30%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.34%
120 ngày
-6.34%
5 năm
-25.07%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.88
120 ngày
+0.59
5 năm
+0.55

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+35.07%
3 năm
+38.32%
5 năm
+38.32%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.88
3 năm
+0.23
5 năm
+0.50
Độ lệch
240 ngày
-2.19
3 năm
-1.01
5 năm
-0.84

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+47.03%
5 năm
+45.09%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.61%
5 năm
+2.84%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+85.70%
240 ngày
+85.70%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+26.49%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+31.76%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.85%
120 ngày
+0.77%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+99.33%
60 ngày
+14.46%
120 ngày
+3.62%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
Fortinet Inc
Fortinet Inc
FTNT
7.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mastercard Inc
Mastercard Inc
MA
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Amdocs Ltd
Amdocs Ltd
DOX
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Epam Systems Inc
Epam Systems Inc
EPAM
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Progress Software Corp
Progress Software Corp
PRGS
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI