tradingkey.logo
tradingkey.logo

FitLife Brands Inc

FTLF
14.190USD
+0.360+2.60%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
84.34MVốn hóa
59.44P/E TTM

FitLife Brands Inc

14.190
+0.360+2.60%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của FitLife Brands Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của FitLife Brands Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 20 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 23.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của FitLife Brands Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
20 / 97
Xếp hạng tổng thể
135 / 4542
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của FitLife Brands Inc

Điểm mạnhRủi ro
FitLife Brands, Inc. is a developer and marketer proprietary nutritional supplements and wellness products for health-conscious consumers. It markets approximately 250 different products primarily online, through domestic and international GNC franchise locations as well as through various retail locations. It offers NDS Nutrition, PMD Sports, SirenLabs, Core Active, Nutrology, and Metis Nutrition (together, NDS Products); iSatori, BioGenetic Laboratories, and Energize (together, the iSatori Products); Dr. Tobias, All Natural Advice, and Maritime Naturals (together, the MRC Products) and MusclePharm. Its NDS brand includes premium weight loss, sports nutrition, and general health products. Its PMD brand includes premium sports nutrition products. Its Nutrology brand included sports nutrition and general wellness products with an emphasis on natural, vegan, and organic ingredients. Its SirenLabs brand includes weight loss and sports nutrition products.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 123.83% mỗi năm.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 64.47M USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 64.47M USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 59.82, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 205.06K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.86.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
25.000
Giá mục tiêu
+80.77%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của FitLife Brands Inc là 8.79, xếp hạng 6 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 23.48M, phản ánh mức tăng 46.99% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 56.68% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.79
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.89

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

8.75

Tiềm năng tăng trưởng

9.82

Lợi nhuận cổ đông

7.47

Định giá công ty của FitLife Brands Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của FitLife Brands Inc là 5.73, xếp hạng 81 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 59.82, thấp hơn 30.60% so với mức đỉnh gần đây là 78.13 và cao hơn 87.32% so với mức đáy gần đây là 7.59.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.73
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 20/97
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của FitLife Brands Inc là 8.00, xếp hạng 12 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 23.00, với mức cao là 25.00 và mức thấp là 21.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
25.000
Giá mục tiêu
+80.77%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

58
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
FitLife Brands Inc
FTLF
2
Mondelez International Inc
MDLZ
28
Hershey Co
HSY
25
Kraft Heinz Co
KHC
22
General Mills Inc
GIS
21
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
21
1
2
3
...
12

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của FitLife Brands Inc là 9.08, xếp hạng 14 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 15.58 và mức hỗ trợ tại 12.75, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.48
Thay đổi giá
1.6

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.114
Trung lập
RSI(14)
51.515
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
72.734
Mua
ATR(14)
0.772
Biến động thấp
CCI(14)
77.429
Trung lập
Williams %R
27.869
Mua
TRIX(12,20)
-0.561
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
13.454
Mua
MA10
13.390
Mua
MA20
14.055
Mua
MA50
14.872
Bán
MA100
16.130
Bán
MA200
16.313
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của FitLife Brands Inc là 5.00, xếp hạng 43 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 50.35%, tương ứng mức tăng 0.00% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 205.06K cổ phần, chiếm 2.18% tổng số cổ phần, với mức tăng 88.63% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Sudbury Capital Management, LLC
4.14M
--
Judd (Dayton R)
1.15M
--
Askeladden Capital Management LLC
467.98K
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
200.54K
-0.29%
Dawson (Grant Robert)
155.00K
--
Horizon Kinetics LLC
Star Investors
154.46K
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
138.88K
+34.78%
Geode Capital Management, L.L.C.
91.70K
+1.05%
Ordal (Todd)
62.49K
+0.48%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của FitLife Brands Inc là 3.67, xếp hạng 61 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 0.39. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.67
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.38
VaR
+4.82%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+38.87%
Biến động 240 ngày
+54.22%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.48%
120 ngày
+5.48%
5 năm
+28.53%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.24%
120 ngày
-6.69%
5 năm
-18.51%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.36
120 ngày
-1.47
5 năm
+1.12

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+38.87%
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.57
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+1.35
3 năm
+1.04
5 năm
+1.68

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+54.22%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.99%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-244.90%
240 ngày
-244.90%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+28.17%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+31.83%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.26%
120 ngày
+0.22%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+86.39%
60 ngày
+118.52%
120 ngày
+84.62%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
FitLife Brands Inc
FitLife Brands Inc
FTLF
7.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Tyson Foods Inc
Tyson Foods Inc
TSN
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Fresh Del Monte Produce Inc
Fresh Del Monte Produce Inc
FDP
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI