tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Savings Financial Group Inc

FSFG
Thêm vào danh sách theo dõi
33.980USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
238.37MVốn hóa
10.08P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của First Savings Financial Group Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
76.17M
21.12%
EPS(YoY)
3.37
69.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, tổng doanh thu đạt 76.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.12.

Tổng tài sản của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, tổng tài sản của First Savings Financial Group Inc là 2.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.07.

Tổng nghĩa vụ của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, tổng nghĩa vụ của First Savings Financial Group Inc là 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của First Savings Financial Group Inc là 193.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.24.

Giá trị đầu tư ròng của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, giá trị đầu tư ròng của First Savings Financial Group Inc là -37.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.40.

Giá trị huy động vốn ròng của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của First Savings Financial Group Inc là 109.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 266.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.39.

Biên lợi nhuận ròng của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 30.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Savings Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Savings Financial Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.39.