tradingkey.logo

Friedman Industries Inc

FRD

19.030USD

0.000
Đóng cửa 08/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
134.34MVốn hóa
22.19P/E TTM

Friedman Industries Inc

19.030

0.000

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Sức khỏe

Định giá

Dự báo

Động lực giá

Nhận diện thể chế

Rủi ro

Đối tác

Điểm số cổ phiếu TradingKey

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của công ty tương đối vững mạnh.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá quá thấp,và mức độ công nhận từ các tổ chức là rất cao.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
89 / 155
Xếp hạng tổng thể
304 / 4754
Ngành
Tài nguyên khoáng sản

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
--
Giá mục tiêu
--
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Điểm nhấn doanh nghiệp

Điểm mạnhRủi ro
Friedman Industries, Incorporated is a manufacturer and processor of steel products. Its segments include flat-roll products and tubular products. The flat-roll product segment consists of the operation of five hot-rolled coil processing facilities located in Hickman, Arkansas; Decatur, Alabama; East Chicago, Indiana; Granite City, Illinois, and Sinton, Texas. The Hickman, Granite City and East Chicago facilities operate temper mills and cut-to-length lines. The Decatur and Sinton facilities operate stretcher leveler cut-to-length lines. The tubular product segment consists of the Company's Texas Tubular Products division (TTP) located in Lone Star, Texas. TTP operates two electric resistance welded pipe mills with a combined outside diameter size range of 2 3/8 OD to 8 5/8 OD. Both pipe mills are American Petroleum Institute (API) licensed to manufacture line pipe and oil country pipe and also manufacture pipe for structural purposes that meets other recognized industry standards.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 18.39%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 18.39%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 15.64, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 4.30M, giảm 9.09% so với quý trước.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 356.97K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.48.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số tài chính hiện tại của công ty là 6.94, cao hơn so với mức trung bình của ngành Tài nguyên khoáng sản là 6.84. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình. Doanh thu quý gần nhất đạt 129.22M, phản ánh mức giảm 2.28% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 8.45% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.94
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.11

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Tổng tài sản

Tổng các khoản nợ

Dòng tiền tự do

Không có dữ liệu

Chất lượng lợi nhuận

4.81

Hiệu quả hoạt động

7.49

Tiềm năng tăng trưởng

7.31

Lợi nhuận cổ đông

8.97

Định giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm số định giá hiện tại của công ty là 4.60, thấp hơn mức trung bình của ngành Tài nguyên khoáng sản là 5.13. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 15.60, thấp hơn 22.78% so với mức đỉnh gần đây là 19.16 và cao hơn -8.63% so với mức đáy gần đây là 16.95.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.60
Thay đổi giá
-1.2

Định giá

P/E

P/B

P/S

P/CF

Xếp hạng Ngành 89/155
Không có dữ liệu

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho công ty này; mức trung bình của ngành Tài nguyên khoáng sản là 7.59.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Không có dữ liệu
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS

Doanh thu

Lợi nhuận ròng

EBIT

Không có dữ liệu

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm động lượng giá hiện tại của công ty là 9.78, cao hơn mức trung bình của ngành Tài nguyên khoáng sản là 8.53. Đi ngang: Hiện giá cổ phiếu đang dao động giữa ngưỡng kháng cự ở 20.57 và ngưỡng hỗ trợ ở 15.96, phù hợp cho giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.78
Thay đổi giá
-0.06

Kháng cự & Hỗ trợ

Không có dữ liệu

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.475
Mua
RSI(14)
71.889
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
93.611
Quá mua
ATR(14)
0.728
Biến động thấp
CCI(14)
145.371
Mua
Williams %R
4.068
Quá mua
TRIX(12,20)
0.628
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
18.592
Mua
MA10
17.890
Mua
MA20
17.020
Mua
MA50
16.484
Mua
MA100
16.422
Mua
MA200
15.980
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Điểm công nhận tổ chức hiện tại của công ty là 5.00, thấp hơn mức trung bình của ngành Tài nguyên khoáng sản là 5.65. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 61.03%, tương ứng mức tăng 4.90% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 356.97K cổ phần, chiếm 5.06% tổng số cổ phần, với mức tăng 13.85% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Dimensional Fund Advisors, L.P.
557.23K
-0.37%
De Lisle Partners LLP
419.82K
--
Valu-Trac Investment Management Ltd.
408.13K
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
309.77K
+0.11%
Tontine Asset Management, LLC
431.37K
-5.57%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
331.87K
-1.46%
Taylor (Michael J)
219.07K
+29.51%
Mink Brook Asset Management LLC
189.62K
+0.50%
Geode Capital Management, L.L.C.
74.74K
+5.18%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành hướng tới xuất khẩu Tài nguyên khoáng sản. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm đánh giá rủi ro hiện tại của công ty là 5.75, cao hơn so với điểm trung bình của ngành Tài nguyên khoáng sản là 4.43. Giá trị beta của công ty là 1.48. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.75
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.49
VaR
+4.66%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+23.79%
Biến động 240 ngày
+58.29%
Trở lại
Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.54%
120 ngày
+8.54%
5 năm
+26.63%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.15%
120 ngày
-13.19%
5 năm
-16.86%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.99
120 ngày
+1.15
5 năm
+0.74
Rủi ro
Mức giảm tối đa
240 ngày
+23.79%
3 năm
+46.58%
5 năm
+53.88%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.14
3 năm
+1.17
5 năm
+0.86
Độ lệch
240 ngày
+0.15
3 năm
+0.94
5 năm
+1.18
Biến động
Biến động thực tế
240 ngày
+58.29%
5 năm
+58.17%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.86%
5 năm
+3.10%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+156.20%
240 ngày
+156.20%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+33.16%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+30.97%
Thanh khoản
Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.52%
120 ngày
+0.40%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+48.47%
60 ngày
+83.53%
120 ngày
+40.58%

Đối tác

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật2025-08-28
Friedman Industries Inc
Friedman Industries Inc
FRD
5.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Olympic Steel Inc
Olympic Steel Inc
ZEUS
8.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Vulcan Materials Co
Vulcan Materials Co
VMC
7.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
7.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Steel Dynamics Inc
Steel Dynamics Inc
STLD
7.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Martin Marietta Materials Inc
Martin Marietta Materials Inc
MLM
7.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm

Dữ liệu Điểm Chứng khoán được cung cấp bởi TradingKey và được cập nhật hàng ngày. Dữ liệu xếp hạng được lấy từ LESG. Vui lòng sử dụng dữ liệu này một cách thận trọng chỉ với mục đích tham khảo.

KeyAI