tradingkey.logo
tradingkey.logo

FPS.NB

FPS
30.060USD
-2.410-7.42%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.15BVốn hóa
483.44P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của FPS.NB tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--106.17M
--81.37M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--106.17M
--81.37M
Các khoản phải thu
--251.02M
--189.29M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--251.02M
--189.29M
Hàng tồn kho
--160.48M
--143.92M
Chi phí trả trước
--10.22M
--11.98M
Tài sản ngắn hạn khác
--49.70M
--48.65M
Tổng tài sản ngắn hạn
--577.58M
--475.21M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--271.01M
--250.46M
-Tài sản cố định
--285.11M
--260.96M
-Khấu hao lũy kế
--14.10M
--10.50M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--828.63M
--841.12M
Tài sản dài hạn khác
--19.91M
--14.61M
Tổng tài sản dài hạn
--1.12B
--1.11B
Tổng tài sản
--1.70B
--1.58B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--2.51M
--22.01M
Chi phí trích trước
--88.54M
--81.88M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--4.50M
--5.17M
Nợ phải trả hoãn lại
--154.90M
--105.00M
Nợ ngắn hạn khác
--157.41M
--127.00M
Tổng nợ ngắn hạn
--346.94M
--313.64M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--696.52M
--615.51M
-Nợ dài hạn
--579.01M
--495.96M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--117.52M
--119.55M
Tổng nợ dài hạn
--760.69M
--679.80M
Tổng các khoản nợ
--1.11B
--993.44M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--385.54M
--383.67M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--203.96M
--204.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
--589.50M
--587.96M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI