tradingkey.logo

Franco-Nevada Corp

FNV
232.080USD
+7.720+3.44%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.74BVốn hóa
48.60P/E TTM

Franco-Nevada Corp

232.080
+7.720+3.44%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Franco-Nevada Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Franco-Nevada Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 38 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 244.67.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Franco-Nevada Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
38 / 119
Xếp hạng tổng thể
170 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Franco-Nevada Corp

Điểm mạnhRủi ro
Franco-Nevada Corporation is a Canada-based gold-focused royalty and streaming company. The Company’s segments include precious metals, other mining and energy. The Company’s portfolio is diversified by commodity, geography and asset. Its assets include Candelaria, Antapaccay, Antamina, Condestable, Tocantinzinho, Cerro Moro, Salares Norte, Cascabel (Alpala), Posse (Mara Rosa), CentroGold (Gurupi), Calcatreu, and San Jorge. Its other mining assets include NuevaUnion, Taca Taca, Caserones, Copper World Project, Ring of Fire, Mt Keith, Crawford, Robinson, EaglePicher, Copper World Project, and Milpillas. Its United States assets include Stillwater, Goldstrike, Gold Quarry, Marigold, Bald Mountain, South Arturo, Mesquite, Castle Mountain, Stibnite Gold, Sterling, Granite Creek (Pinson) and Arthur Gold Project. Its Canadian assets include Detour Lake, Sudbury, Hemlo, Brucejack, Macassa (Kirkland Lake), Dublin Gulch (Eagle), Musselwhite, and Timmins West.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 50.17%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 6.39, ở mức cao trong 3 năm.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
244.668
Giá mục tiêu
+2.56%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Franco-Nevada Corp là 8.76, xếp hạng 23 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 487.70M, phản ánh mức tăng 76.90% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 88.28% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.76
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.27

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.41

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

8.10

Định giá công ty của Franco-Nevada Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Franco-Nevada Corp là 6.03, xếp hạng 99 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 48.60, thấp hơn 15.32% so với mức đỉnh gần đây là 56.04 và cao hơn 206.54% so với mức đáy gần đây là -51.78.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.03
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 38/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Franco-Nevada Corp là 6.50, xếp hạng 93 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 226.50, với mức cao là 270.00 và mức thấp là 183.57.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
244.668
Giá mục tiêu
+5.42%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

45
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Franco-Nevada Corp
FNV
8
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
19
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
18
Kinross Gold Corp
KGC
15
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
1
2
3
...
9

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Franco-Nevada Corp là 6.97, xếp hạng 92 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 262.77 và mức hỗ trợ tại 212.18, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.02
Thay đổi giá
-0.05

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-8.343
Trung lập
RSI(14)
47.257
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
15.059
Quá bán
ATR(14)
12.247
Biến động cao
CCI(14)
-96.437
Trung lập
Williams %R
81.983
Quá bán
TRIX(12,20)
0.424
Bán
StochRSI(14)
59.968
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
233.338
Bán
MA10
245.170
Bán
MA20
244.501
Bán
MA50
223.761
Mua
MA100
212.808
Mua
MA200
191.699
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fidelity Management & Research Company LLC
16.20M
+35.91%
MFS Investment Management
10.58M
-0.18%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
8.13M
+1.60%
Capital World Investors
7.98M
-0.72%
Van Eck Associates Corporation
6.60M
-11.04%
Fidelity Investments Canada ULC
6.27M
-21.50%
First Eagle Investment Management, L.L.C.
Star Investors
4.05M
+26.45%
BMO Asset Management Inc.
3.63M
+7.03%
EdgePoint Investment Group Inc.
Star Investors
3.54M
-0.40%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
2.85M
-12.54%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Franco-Nevada Corp là 7.33, xếp hạng 12 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.82. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.33
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.83
VaR
+2.93%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+17.47%
Biến động 240 ngày
+36.56%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.55%
120 ngày
+5.64%
5 năm
+7.88%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.47%
120 ngày
-10.47%
5 năm
-10.47%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.24
120 ngày
+1.76
5 năm
+0.54

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+17.47%
3 năm
+35.29%
5 năm
+100.00%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.79
3 năm
+0.57
5 năm
+0.13
Độ lệch
240 ngày
-1.07
3 năm
-0.71
5 năm
-0.31

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+36.56%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.38%
5 năm
+1.69%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+197.00%
240 ngày
+197.00%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.02%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+34.31%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.39%
120 ngày
+0.45%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-9.08%
60 ngày
+2.52%
120 ngày
+19.88%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Franco-Nevada Corp
Franco-Nevada Corp
FNV
7.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI