tradingkey.logo
tradingkey.logo

Franco-Nevada Corp

FNV
233.670USD
+2.960+1.28%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.64BVốn hóa
40.49P/E TTM

Franco-Nevada Corp

233.670
+2.960+1.28%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Franco-Nevada Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Franco-Nevada Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 24 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 255.39.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Franco-Nevada Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
24 / 117
Xếp hạng tổng thể
143 / 4547
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Franco-Nevada Corp

Điểm mạnhRủi ro
Franco-Nevada Corporation is a Canada-based gold-focused royalty and streaming company. The Company’s segments include precious metals, other mining and energy. The Company’s portfolio is diversified by commodity, geography and asset. Its assets include Candelaria, Antapaccay, Antamina, Condestable, Tocantinzinho, Cerro Moro, Salares Norte, Cascabel (Alpala), Posse (Mara Rosa), CentroGold (Gurupi), Calcatreu, and San Jorge. Its other mining assets include NuevaUnion, Taca Taca, Caserones, Copper World Project, Ring of Fire, Mt Keith, Crawford, Robinson, EaglePicher, Copper World Project, and Milpillas. Its United States assets include Stillwater, Goldstrike, Gold Quarry, Marigold, Bald Mountain, South Arturo, Mesquite, Castle Mountain, Stibnite Gold, Sterling, Granite Creek (Pinson) and Arthur Gold Project. Its Canadian assets include Detour Lake, Sudbury, Hemlo, Brucejack, Macassa (Kirkland Lake), Dublin Gulch (Eagle), Musselwhite, and Timmins West.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 49.53% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 50.17%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 5.83, ở mức cao trong 3 năm.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
255.393
Giá mục tiêu
+14.76%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Franco-Nevada Corp là 8.95, xếp hạng 18 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 597.30M, phản ánh mức tăng 86.07% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 109.64% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.95
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.80

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.70

Hiệu quả hoạt động

8.68

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.57

Định giá công ty của Franco-Nevada Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Franco-Nevada Corp là 6.03, xếp hạng 97 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 39.98, thấp hơn 47.09% so với mức đỉnh gần đây là 58.80 và cao hơn 229.52% so với mức đáy gần đây là -51.78.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.03
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 24/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Franco-Nevada Corp là 6.50, xếp hạng 89 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 226.50, với mức cao là 270.00 và mức thấp là 183.57.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
255.393
Giá mục tiêu
+12.58%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

46
Tổng
3
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Franco-Nevada Corp
FNV
8
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Kinross Gold Corp
KGC
14
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Franco-Nevada Corp là 6.95, xếp hạng 49 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 271.22 và mức hỗ trợ tại 204.65, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.86
Thay đổi giá
0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-8.250
Bán
RSI(14)
39.863
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
26.190
Trung lập
ATR(14)
10.752
Biến động thấp
CCI(14)
-60.365
Trung lập
Williams %R
70.993
Bán
TRIX(12,20)
-0.357
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
228.964
Mua
MA10
241.252
Bán
MA20
254.133
Bán
MA50
252.097
Bán
MA100
228.300
Mua
MA200
205.781
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fidelity Management & Research Company LLC
16.20M
+35.91%
MFS Investment Management
10.58M
-0.18%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
8.13M
+1.60%
Van Eck Associates Corporation
6.60M
-11.04%
Fidelity Investments Canada ULC
6.27M
-21.50%
Capital World Investors
7.98M
-0.72%
First Eagle Investment Management, L.L.C.
Star Investors
4.05M
+26.45%
BMO Asset Management Inc.
3.63M
+7.03%
EdgePoint Investment Group Inc.
Star Investors
3.54M
-0.40%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
2.80M
+38.35%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Franco-Nevada Corp là 7.33, xếp hạng 11 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.03. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.33
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.01
VaR
+3.06%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+20.75%
Biến động 240 ngày
+38.21%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.00%
120 ngày
+7.00%
5 năm
+7.88%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.47%
120 ngày
-10.47%
5 năm
-10.47%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.81
120 ngày
+0.47
5 năm
+0.46

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.75%
3 năm
+35.29%
5 năm
+100.00%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.95
3 năm
+0.41
5 năm
+0.10
Độ lệch
240 ngày
-0.75
3 năm
-0.67
5 năm
-0.32

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+38.21%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.76%
5 năm
+1.80%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+53.92%
240 ngày
+53.92%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+36.93%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+44.06%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.39%
120 ngày
+0.45%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-9.08%
60 ngày
+2.52%
120 ngày
+19.88%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Franco-Nevada Corp
Franco-Nevada Corp
FNV
7.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kinross Gold Corp
Kinross Gold Corp
KGC
7.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI