tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Frontier Nuclear and Minerals Ord Shs

FNUC
Thêm vào danh sách theo dõi
2.610USD
-0.090-3.33%
Đóng cửa 04/20, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.83MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Frontier Nuclear and Minerals Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--13.91M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--12.73M
-Đầu tư ngắn hạn
--1.19M
Các khoản phải thu
--1.52M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--1.46M
-Các khoản phải thu khác
--58.10K
Chi phí trả trước
--473.41K
Tài sản ngắn hạn khác
--18.47K
Tổng tài sản ngắn hạn
--15.92M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--23.54M
Nợ dài hạn
--805.80K
Tổng tài sản dài hạn
--39.84M
Tổng tài sản
--55.76M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--91.31K
Chi phí trích trước
--169.84K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
--3.65M
Nợ ngắn hạn khác
--3.74M
Tổng nợ ngắn hạn
--5.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
--3.65M
Nợ dài hạn khác
--3.65M
Tổng nợ dài hạn
--3.65M
Tổng các khoản nợ
--8.65M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--77.47M
Lợi nhuận giữ lại
---30.36M
Vốn dự trữ
--1.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
--47.11M
Đơn vị tiền tệ
USD
Ý kiến kiểm toán
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI