tradingkey.logo
tradingkey.logo

FLEX LNG Ltd

FLNG
30.190USD
-0.010-0.03%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
381.76MVốn hóa
21.83P/E TTM

FLEX LNG Ltd

30.190
-0.010-0.03%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của FLEX LNG Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của FLEX LNG Ltd tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 56 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 25.90.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của FLEX LNG Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
56 / 97
Xếp hạng tổng thể
156 / 4542
Ngành
Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của FLEX LNG Ltd

Điểm mạnhRủi ro
FLEX LNG Ltd. is an owner and commercial operator of fuel efficient, fifth generation liquefied natural gas (LNG) carriers. The Company’s business is focused on the operation of its long-term charters for its fleet. It owns and operates about nine M-type, Electronically Controlled, Gas Injection (MEGI) LNG carriers, of which four have partial re-liquefaction systems installed and three have full re-liquefaction systems installed, and four Generation X Dual Fuel (X-DF) LNG carriers. The Company’s operating vessels include Flex Endeavour, Flex Enterprise, Flex Ranger, Flex Rainbow, Flex Constellation, Flex Courageous, Flex Aurora, Flex Amber, Flex Artemis, Flex Resolute, Flex Freedom, Flex Volunteer, and Flex Vigilant. Its subsidiaries include Flex LNG Chartering Limited, Flex LNG Management AS, Flex LNG Bermuda Management Limited, Flex LNG Management Limited, Flex LNG Fleet Limited, Flex LNG Endeavour Limited, Flex LNG Enterprise Limited, Flex Vigilant Limited, and others.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 137.40%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 137.40%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.27, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 3.08K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
25.900
Giá mục tiêu
-14.27%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của FLEX LNG Ltd là 8.77, xếp hạng 10 trong tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 87.54M, phản ánh mức giảm 3.74% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 52.34% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.77
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.37

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.17

Hiệu quả hoạt động

8.66

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.64

Định giá công ty của FLEX LNG Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của FLEX LNG Ltd là 4.89, xếp hạng 95 trong tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 21.83, thấp hơn 4.57% so với mức đỉnh gần đây là 22.82 và cao hơn 67.22% so với mức đáy gần đây là 7.16.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.89
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 56/97
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của FLEX LNG Ltd là 6.00, xếp hạng 74 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Mức giá mục tiêu trung bình là 25.00, với mức cao là 26.90 và mức thấp là 23.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
25.900
Giá mục tiêu
-14.27%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

49
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
FLEX LNG Ltd
FLNG
6
Williams Companies Inc
WMB
25
Cheniere Energy Inc
LNG
24
Targa Resources Corp
TRGP
23
Kinder Morgan Inc
KMI
23
ONEOK Inc
OKE
23
1
2
3
...
10

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của FLEX LNG Ltd là 8.90, xếp hạng 55 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 32.36 và mức hỗ trợ tại 27.66, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.06
Thay đổi giá
-0.16

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.056
Trung lập
RSI(14)
57.654
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
46.787
Bán
ATR(14)
1.025
Biến động cao
CCI(14)
29.737
Trung lập
Williams %R
47.120
Trung lập
TRIX(12,20)
0.433
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
30.384
Bán
MA10
30.199
Bán
MA20
29.702
Mua
MA50
27.913
Mua
MA100
26.796
Mua
MA200
25.778
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Geveran Trading Company, Ltd.
23.12M
-0.83%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.43M
-1.50%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
1.13M
--
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
894.20K
+46.27%
Two Sigma Investments, LP
393.58K
+1253.77%
State Street Investment Management (US)
533.88K
+3.68%
Trek Financial
353.24K
+5.13%
Geode Capital Management, L.L.C.
379.09K
-0.35%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
376.88K
+21.37%
Gilman Hill Asset Management, LLC.
381.43K
+21.36%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của FLEX LNG Ltd là 9.24, xếp hạng 13 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá trị beta của công ty là 0.25. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của FLEX LNG Ltd đang dẫn đầu ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.24
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.22
VaR
+3.67%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+12.02%
Biến động 240 ngày
+27.31%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.95%
120 ngày
+4.95%
5 năm
+12.98%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.72%
120 ngày
-5.65%
5 năm
-14.05%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.04
120 ngày
+1.53
5 năm
+0.76

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+12.02%
3 năm
+38.65%
5 năm
+46.76%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.86
3 năm
-0.07
5 năm
+0.45
Độ lệch
240 ngày
-0.41
3 năm
-0.18
5 năm
+0.09

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+27.31%
5 năm
+41.60%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.06%
5 năm
+2.87%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+223.73%
240 ngày
+223.73%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+20.93%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+19.29%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.81%
120 ngày
+0.76%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+26.73%
60 ngày
+22.65%
120 ngày
+14.75%

Đối tác

Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí
FLEX LNG Ltd
FLEX LNG Ltd
FLNG
7.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cheniere Energy Inc
Cheniere Energy Inc
LNG
8.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Golar LNG Ltd
Golar LNG Ltd
GLNG
8.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Halliburton Co
Halliburton Co
HAL
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Schlumberger NV
Schlumberger NV
SLB
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Targa Resources Corp
Targa Resources Corp
TRGP
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI