tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fulgent Genetics Inc

FLGT
Thêm vào danh sách theo dõi
20.850USD
+0.030+0.14%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
601.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Fulgent Genetics Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
322.67M
13.83%
EPS(YoY)
-1.97
-39.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, tổng doanh thu đạt 322.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.83.

Tài sản ngắn hạn của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, tài sản ngắn hạn là 550.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.69.

Tổng tài sản của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, tổng tài sản của Fulgent Genetics Inc là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.53.

Tổng nghĩa vụ của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, tổng nghĩa vụ của Fulgent Genetics Inc là 106.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fulgent Genetics Inc là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.99.

Giá trị đầu tư ròng của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, giá trị đầu tư ròng của Fulgent Genetics Inc là 111.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 290.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fulgent Genetics Inc là -14.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -205.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.19.

Biên lợi nhuận ròng của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, biên lợi nhuận ròng là -19.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.56.

Biên lợi nhuận gộp của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fulgent Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulgent Genetics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -91.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.24.