tradingkey.logo
tradingkey.logo

FutureFuel Corp

FF
3.710USD
+0.300+8.80%
Đóng cửa 03/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
153.29MVốn hóa
LỗP/E TTM

FutureFuel Corp

3.710
+0.300+8.80%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của FutureFuel Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của FutureFuel Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 24 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của FutureFuel Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
24 / 30
Xếp hạng tổng thể
341 / 4547
Ngành
Năng lượng tái tạo

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của FutureFuel Corp

Điểm mạnhRủi ro
FutureFuel Corp. is a manufacturer of diversified chemical products and biofuels. The Company operates in two segments: chemicals and biofuels. The chemicals segment manufactures specialty chemicals for specific customers (custom chemicals) as well as multi-customer specialty chemicals (performance chemicals). Its custom manufacturing product portfolio includes agrochemicals, adhesion promoters, a biocide intermediate, and an antioxidant precursor. Its performance chemicals products include a portfolio of nylon and polyester polymer modifiers and several small-volume specialty chemicals and solvents for diverse applications. Its biofuels segment primarily produces and sells biodiesel to its customers. In addition, it sells petrodiesel in blends with its biodiesel and with no biodiesel added. It offers B100 and biodiesel blended with petrodiesel (B2, B5, B10, B20, B50, and B99 blends) at its Batesville facility and at a short-term leased storage facility in Little Rock, Arkansas.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 95.74M USD.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 773.53%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 773.53%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.05, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 1.43M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
--
Giá mục tiêu
--
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của FutureFuel Corp là 6.74, xếp hạng 20 trong tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 19.84M, phản ánh mức giảm 67.74% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 529.42% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.74
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.67

Hiệu quả hoạt động

7.49

Tiềm năng tăng trưởng

3.45

Lợi nhuận cổ đông

6.11

Định giá công ty của FutureFuel Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của FutureFuel Corp là 8.52, xếp hạng 12 trong tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -3.29, thấp hơn -681.92% so với mức đỉnh gần đây là 19.17 và cao hơn -797.37% so với mức đáy gần đây là -29.56.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.52
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 24/30
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho FutureFuel Corp. Mức trung bình của ngành Năng lượng tái tạo là 7.01.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của FutureFuel Corp là 7.25, xếp hạng 9 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 4.53 và mức hỗ trợ tại 3.01, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.90
Thay đổi giá
0.35

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.255
Trung lập
RSI(14)
44.996
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
29.227
Mua
ATR(14)
0.284
Biến động cao
CCI(14)
-63.835
Trung lập
Williams %R
61.184
Bán
TRIX(12,20)
-0.286
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.432
Mua
MA10
3.841
Bán
MA20
4.114
Bán
MA50
3.811
Bán
MA100
3.594
Mua
MA200
3.783
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của FutureFuel Corp là 5.00, xếp hạng 10 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 52.62%, tương ứng mức giảm 2.60% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là James Simons, nắm giữ tổng cộng 1.74M cổ phần, chiếm 3.97% tổng số cổ phần, với mức giảm 12.57% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
St. Albans Global Management, L.L.P.
17.09M
-2.23%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.16M
-4.40%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.82M
-12.16%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.67M
-2.58%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.41M
-0.62%
Gate City Capital Management, LLC
804.23K
+69.21%
Polet (Roeland)
775.00K
+1.97%
American Century Investment Management, Inc.
770.01K
+12.31%
Two Sigma Investments, LP
712.16K
+41.04%
Geode Capital Management, L.L.C.
636.65K
-33.58%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Năng lượng tái tạo. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của FutureFuel Corp là 3.75, xếp hạng 13 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Giá trị beta của công ty là 0.74. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.75
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.74
VaR
+3.56%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+31.00%
Biến động 240 ngày
+42.33%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.80%
120 ngày
+14.06%
5 năm
+44.79%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-12.31%
120 ngày
-12.31%
5 năm
-34.01%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.42
120 ngày
+0.12
5 năm
+0.19

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+31.00%
3 năm
+56.47%
5 năm
+57.99%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.16
3 năm
-0.19
5 năm
-0.16
Độ lệch
240 ngày
+0.21
3 năm
+3.34
5 năm
+1.57

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+42.33%
5 năm
+43.68%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.86%
5 năm
+4.82%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+16.18%
240 ngày
+16.18%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+48.57%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+41.57%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.59%
120 ngày
+0.67%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-23.73%
60 ngày
-28.36%
120 ngày
-18.38%

Đối tác

Năng lượng tái tạo
FutureFuel Corp
FutureFuel Corp
FF
5.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Nextracker Inc
Nextracker Inc
NXT
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
First Solar Inc
First Solar Inc
FSLR
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Green Plains Inc
Green Plains Inc
GPRE
7.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Array Technologies Inc
Array Technologies Inc
ARRY
7.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alto Ingredients Inc
Alto Ingredients Inc
ALTO
7.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI