tradingkey.logo

FutureFuel Corp

FF
3.400USD
+0.110+3.34%
Đóng cửa 02/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
148.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

FutureFuel Corp

3.400
+0.110+3.34%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của FutureFuel Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của FutureFuel Corp tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 23 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của FutureFuel Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
23 / 30
Xếp hạng tổng thể
339 / 4529
Ngành
Năng lượng tái tạo

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của FutureFuel Corp

Điểm mạnhRủi ro
FutureFuel Corp. is a manufacturer of diversified chemical products and biofuels. The Company operates in two segments: chemicals and biofuels. The chemicals segment manufactures specialty chemicals for specific customers (custom chemicals) as well as multi-customer specialty chemicals (performance chemicals). Its custom manufacturing product portfolio includes agrochemicals, adhesion promoters, a biocide intermediate, and an antioxidant precursor. Its performance chemicals products include a portfolio of nylon and polyester polymer modifiers and several small-volume specialty chemicals and solvents for diverse applications. Its biofuels segment primarily produces and sells biodiesel to its customers. In addition, it sells petrodiesel in blends with its biodiesel and with no biodiesel added. It offers B100 and biodiesel blended with petrodiesel (B2, B5, B10, B20, B50, and B99 blends) at its Batesville facility and at a short-term leased storage facility in Little Rock, Arkansas.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 773.53%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 773.53%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 0.88, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 1.43M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm tài chính hiện tại của FutureFuel Corp là 6.58, xếp hạng 24 trong tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 22.69M, phản ánh mức giảm 55.63% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 680.50% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.58
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.81

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.66

Hiệu quả hoạt động

7.47

Tiềm năng tăng trưởng

2.88

Lợi nhuận cổ đông

6.10

Định giá công ty của FutureFuel Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số định giá hiện tại của FutureFuel Corp là 8.52, xếp hạng 12 trong tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -4.31, thấp hơn -545.19% so với mức đỉnh gần đây là 19.17 và cao hơn -586.51% so với mức đáy gần đây là -29.56.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.52
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 23/30
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho FutureFuel Corp. Mức trung bình của ngành Năng lượng tái tạo là 7.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của FutureFuel Corp là 8.34, xếp hạng 5 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 3.53 và mức hỗ trợ tại 3.20, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.32
Thay đổi giá
2.02

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.008
Mua
RSI(14)
57.000
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
56.768
Mua
ATR(14)
0.101
Biến động cao
CCI(14)
39.978
Trung lập
Williams %R
26.531
Mua
TRIX(12,20)
0.067
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.306
Mua
MA10
3.326
Mua
MA20
3.311
Mua
MA50
3.281
Mua
MA100
3.575
Bán
MA200
3.784
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của FutureFuel Corp là 5.00, xếp hạng 10 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 52.62%, tương ứng mức giảm 2.60% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là James Simons, nắm giữ tổng cộng 1.82M cổ phần, chiếm 4.17% tổng số cổ phần, với mức giảm 8.33% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
St. Albans Global Management, L.L.P.
17.09M
-2.23%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.16M
-4.40%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.82M
-12.16%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.67M
-2.58%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.41M
-0.62%
Gate City Capital Management, LLC
804.23K
+69.21%
Polet (Roeland)
775.00K
+1.97%
American Century Investment Management, Inc.
770.01K
+12.31%
Two Sigma Investments, LP
712.16K
+41.04%
Geode Capital Management, L.L.C.
636.65K
-33.58%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Năng lượng tái tạo. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của FutureFuel Corp là 3.75, xếp hạng 13 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Giá trị beta của công ty là 0.71. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.75
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.71
VaR
+3.50%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+36.99%
Biến động 240 ngày
+36.81%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.81%
120 ngày
+14.06%
5 năm
+44.79%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.34%
120 ngày
-11.34%
5 năm
-34.01%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.51
120 ngày
-0.52
5 năm
+0.20

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+36.99%
3 năm
+56.47%
5 năm
+67.37%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.88
3 năm
-0.21
5 năm
-0.17
Độ lệch
240 ngày
+0.46
3 năm
+3.78
5 năm
+1.88

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+36.81%
5 năm
+43.25%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.05%
5 năm
+5.60%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-74.90%
240 ngày
-74.90%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.19%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+33.41%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.59%
120 ngày
+0.67%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-23.73%
60 ngày
-28.36%
120 ngày
-18.38%

Đối tác

Năng lượng tái tạo
FutureFuel Corp
FutureFuel Corp
FF
5.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
First Solar Inc
First Solar Inc
FSLR
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Array Technologies Inc
Array Technologies Inc
ARRY
8.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Nextracker Inc
Nextracker Inc
NXT
7.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Green Plains Inc
Green Plains Inc
GPRE
7.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ameresco Inc
Ameresco Inc
AMRC
7.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI