tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ferguson Enterprises Inc

FERG
228.865USD
+6.365+2.86%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
446.40BVốn hóa
23.13P/E TTM

Ferguson Enterprises Inc

228.865
+6.365+2.86%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ferguson Enterprises Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ferguson Enterprises Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 22 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 273.48.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ferguson Enterprises Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
22 / 58
Xếp hạng tổng thể
120 / 4547
Ngành
Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Ferguson Enterprises Inc

Điểm mạnhRủi ro
Ferguson Enterprises Inc. is a value-added distributor serving specialized professionals in the residential and non-residential North American construction market. The Company’s geographical segments include the United States and Canada. The Company provides a wide range of products and services, such as plumbing, heating, ventilation and air conditioning (HVAC), appliances, and lighting to pipes, valves, and fittings (PVF), water and wastewater solutions, and more. It sells through a common network of distribution centers, branches, counter service and specialist sales associates, showroom consultants and e-commerce channels. The Company serves various industries, such as plumbing, HVAC, commercial / mechanical, facilities supply, fire & fabrication, industrial, builder, waterworks. The Company’s brands include Armateck, Durastar, FNW, National Fire Products, Pollardwater, PROFLO, PROSELECT, Raptor, Signature Hardware, and Westcraft.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 35.13%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 35.13%.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 22.20, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 3.98K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 25 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
273.480
Giá mục tiêu
+25.70%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Ferguson Enterprises Inc là 7.25, xếp hạng 33 trong tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 8.17B, phản ánh mức tăng 5.11% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 21.28% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.25
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.85

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.77

Hiệu quả hoạt động

7.33

Tiềm năng tăng trưởng

7.56

Lợi nhuận cổ đông

7.77

Định giá công ty của Ferguson Enterprises Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Ferguson Enterprises Inc là 5.46, xếp hạng 52 trong tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 22.20, thấp hơn 27.80% so với mức đỉnh gần đây là 28.37 và cao hơn 51.96% so với mức đáy gần đây là 10.67.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.46
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 22/58
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ferguson Enterprises Inc là 8.08, xếp hạng 9 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Mức giá mục tiêu trung bình là 260.00, với mức cao là 310.00 và mức thấp là 201.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.08
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 25 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
273.480
Giá mục tiêu
+22.91%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
5
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ferguson Enterprises Inc
FERG
25
Builders FirstSource Inc
BLDR
25
Masco Corp
MAS
23
Trex Co Inc
TREX
22
Owens Corning
OC
20
Fortune Brands Innovations Inc
FBIN
20
1
2
3
...
7

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ferguson Enterprises Inc là 7.05, xếp hạng 12 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 256.48 và mức hỗ trợ tại 204.94, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.94
Thay đổi giá
0.11

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.347
Bán
RSI(14)
40.633
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
51.992
Mua
ATR(14)
7.163
Biến động thấp
CCI(14)
-29.787
Trung lập
Williams %R
64.775
Bán
TRIX(12,20)
-0.632
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
221.112
Mua
MA10
222.844
Mua
MA20
234.778
Bán
MA50
246.886
Bán
MA100
242.390
Bán
MA200
234.688
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ferguson Enterprises Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 102.07%, tương ứng mức giảm 0.25% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 19.60M cổ phần, chiếm 10.05% tổng số cổ phần, với mức tăng 3.84% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
19.22M
-0.14%
Wellington Management Company, LLP
3.73M
+22.37%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.69M
+4.95%
Fidelity Management & Research Company LLC
4.73M
-0.75%
Janus Henderson Investors
5.55M
-8.02%
State Street Investment Management (US)
4.44M
+1.86%
Geode Capital Management, L.L.C.
3.38M
+1.79%
Soroban Capital Partners LP
3.66M
-1.33%
Crofton (Kevin)
2.92M
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ferguson Enterprises Inc là 8.45, xếp hạng 8 trên tổng số 58 trong ngành Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng. Giá trị beta của công ty là 1.20. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.45
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.19
VaR
+2.93%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+18.63%
Biến động 240 ngày
+31.74%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.19%
120 ngày
+4.19%
5 năm
+128.63%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.14%
120 ngày
-8.05%
5 năm
-10.47%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.06
120 ngày
+0.17
5 năm
+0.66

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+18.63%
3 năm
+33.88%
5 năm
+43.63%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.83
3 năm
+0.56
5 năm
+0.31
Độ lệch
240 ngày
+2.31
3 năm
+0.89
5 năm
+24.52

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+31.74%
5 năm
+29.92%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.41%
5 năm
+1.76%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+22.64%
240 ngày
+22.64%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+23.28%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+22.98%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.68%
120 ngày
+0.82%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-21.97%
60 ngày
-4.62%
120 ngày
+16.04%

Đối tác

Xây dựng nhà ở & Vật liệu xây dựng
Ferguson Enterprises Inc
Ferguson Enterprises Inc
FERG
7.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Taylor Morrison Home Corp
Taylor Morrison Home Corp
TMHC
8.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Meritage Homes Corp
Meritage Homes Corp
MTH
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Pultegroup Inc
Pultegroup Inc
PHM
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Interface Inc
Interface Inc
TILE
8.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Century Communities Inc
Century Communities Inc
CCS
8.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI