tradingkey.logo
tradingkey.logo

Fresh Del Monte Produce Inc

FDP
42.349USD
+0.379+0.90%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.45BVốn hóa
25.64P/E TTM

Fresh Del Monte Produce Inc

42.349
+0.379+0.90%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Fresh Del Monte Produce Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Fresh Del Monte Produce Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 4 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 52.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Fresh Del Monte Produce Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
4 / 97
Xếp hạng tổng thể
59 / 4547
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Fresh Del Monte Produce Inc

Điểm mạnhRủi ro
Fresh Del Monte Produce Inc. is a vertically integrated producer, marketer and distributor of fresh and fresh-cut fruit and vegetables as well as a producer and distributor of prepared food in Europe, Africa and the Middle East. It markets its products under the DEL MONTE brand, MANN brand and other related trademarks. Its segment includes fresh and value-added products, banana, and other products and services. Fresh and value-added products segment includes pineapples; fresh-cut fruit; fresh-cut vegetables, which include fresh-cut salads; melons; vegetables; non-tropical fruit, which includes grapes, apples, citrus, blueberries, strawberries, pears, peaches, plums, nectarines, cherries and kiwis; other fruit and vegetables, avocados, and prepared foods, including prepared fruit and vegetables, juices, other beverages, and meals and snacks. Other products and services segment includes its third-party freight and logistic services business and its Jordanian poultry and meats business.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 33.90%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 25.77, ở mức cao trong 3 năm.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 1.12K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
52.000
Giá mục tiêu
+30.55%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Fresh Del Monte Produce Inc là 7.33, xếp hạng 36 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.02B, phản ánh mức tăng 0.62% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 56.37% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.33
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.33

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.44

Hiệu quả hoạt động

7.23

Tiềm năng tăng trưởng

7.44

Lợi nhuận cổ đông

7.19

Định giá công ty của Fresh Del Monte Produce Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Fresh Del Monte Produce Inc là 8.81, xếp hạng 7 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 25.77, thấp hơn 314.48% so với mức đỉnh gần đây là 106.79 và cao hơn 550.84% so với mức đáy gần đây là -116.16.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.81
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 4/97
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Fresh Del Monte Produce Inc là 8.00, xếp hạng 12 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 46.00, với mức cao là 46.00 và mức thấp là 46.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
52.000
Giá mục tiêu
+30.55%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
2
Trung bình
2
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Fresh Del Monte Produce Inc
FDP
1
Cal-Maine Foods Inc
CALM
5
Dole PLC
DOLE
5
Village Farms International Inc
VFF
4
Mission Produce Inc
AVO
4
Andersons Inc
ANDE
3
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Fresh Del Monte Produce Inc là 8.83, xếp hạng 12 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 44.25 và mức hỗ trợ tại 40.18, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.93
Thay đổi giá
-0.1

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.268
Trung lập
RSI(14)
59.058
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
69.052
Mua
ATR(14)
1.181
Biến động cao
CCI(14)
128.885
Mua
Williams %R
13.400
Quá mua
TRIX(12,20)
0.039
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
41.124
Mua
MA10
41.265
Mua
MA20
41.841
Mua
MA50
40.274
Mua
MA100
38.253
Mua
MA200
36.487
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Fresh Del Monte Produce Inc là 7.00, xếp hạng 22 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 72.14%, tương ứng mức giảm 1.15% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 4.74M cổ phần, chiếm 10.00% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.63% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Abu-Ghazaleh (Mohammad)
4.97M
-0.57%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
4.82M
-4.77%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.52M
-4.66%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
3.32M
-0.83%
Abu-Ghazaleh (Amir)
3.28M
+0.20%
Wasatch Global Investors Inc
Star Investors
1.92M
+41.08%
LSV Asset Management
1.73M
+20.23%
American Century Investment Management, Inc.
1.36M
+9.47%
State Street Investment Management (US)
1.33M
-1.32%
Capital World Investors
1.03M
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Fresh Del Monte Produce Inc là 8.88, xếp hạng 21 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 0.25. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.88
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.25
VaR
+2.45%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+16.10%
Biến động 240 ngày
+28.97%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.53%
120 ngày
+5.53%
5 năm
+10.81%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.88%
120 ngày
-3.94%
5 năm
-14.08%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.79
120 ngày
+1.77
5 năm
+0.38

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+16.10%
3 năm
+25.44%
5 năm
+38.97%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.71
3 năm
+0.73
5 năm
+0.11
Độ lệch
240 ngày
+0.61
3 năm
+0.06
5 năm
-0.24

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+28.97%
5 năm
+30.20%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.13%
5 năm
+1.74%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+316.47%
240 ngày
+316.47%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+21.07%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+17.27%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.73%
120 ngày
+0.81%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+7.82%
60 ngày
+18.05%
120 ngày
+30.11%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Fresh Del Monte Produce Inc
Fresh Del Monte Produce Inc
FDP
8.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
International Flavors & Fragrances Inc
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
7.95 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Tyson Foods Inc
Tyson Foods Inc
TSN
7.92 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI