tradingkey.logo
tradingkey.logo

FutureCrest Acquisition Ord Shs Class A

FCRS
10.050USD
-0.010-0.10%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
0.00Vốn hóa
--P/E TTM

FutureCrest Acquisition Ord Shs Class A

10.050
-0.010-0.10%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của FutureCrest Acquisition Ord Shs Class A

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của FutureCrest Acquisition Ord Shs Class A

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Thomas J. Lee
Mr. Thomas J. Lee
Chief Executive Officer, Director
Chief Executive Officer, Director
--
--
Mr. Chi Tsang
Mr. Chi Tsang
Chief Financial Officer, Director
Chief Financial Officer, Director
--
--
Mr. Eric Semler, J.D.
Mr. Eric Semler, J.D.
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Seth Ginns
Mr. Seth Ginns
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Sam Englebardt
Mr. Sam Englebardt
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. David E. Sharbutt
Mr. David E. Sharbutt
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Thomas J. Lee
Mr. Thomas J. Lee
Chief Executive Officer, Director
Chief Executive Officer, Director
--
--
Mr. Chi Tsang
Mr. Chi Tsang
Chief Financial Officer, Director
Chief Financial Officer, Director
--
--
Mr. Eric Semler, J.D.
Mr. Eric Semler, J.D.
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Seth Ginns
Mr. Seth Ginns
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Sam Englebardt
Mr. Sam Englebardt
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. David E. Sharbutt
Mr. David E. Sharbutt
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T5, 19 Th02
Thời gian cập nhật: T5, 19 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
T3 Companies, LLC
3.55%
MMCAP Asset Management
3.48%
Governors Lane LP
2.96%
Moore Capital Management, LP
2.61%
Meteora Capital LLC
2.25%
Khác
85.15%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
T3 Companies, LLC
3.55%
MMCAP Asset Management
3.48%
Governors Lane LP
2.96%
Moore Capital Management, LP
2.61%
Meteora Capital LLC
2.25%
Khác
85.15%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
27.02%
Investment Advisor
9.28%
Investment Advisor/Hedge Fund
5.25%
Research Firm
1.24%
Bank and Trust
0.29%
Pension Fund
0.10%
Corporation
0.09%
Khác
56.72%

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Không có dữ liệu
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI