tradingkey.logo
tradingkey.logo

Fastenal Co

FAST
45.438USD
+0.988+2.22%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
53.81BVốn hóa
41.44P/E TTM

Fastenal Co

45.438
+0.988+2.22%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Fastenal Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Fastenal Co tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 76 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 45.10.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Fastenal Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
76 / 182
Xếp hạng tổng thể
180 / 4547
Ngành
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Fastenal Co

Điểm mạnhRủi ro
Fastenal Company is engaged in the wholesale distribution of industrial and construction supplies. The Company is a distributor of threaded fasteners, bolts, nuts, screws, studs, and related washers, as well as miscellaneous supplies and hardware, such as pins, machinery keys, concrete anchors, metal framing systems, wire rope, struts, rivets, and related accessories. Its business tools include Fastenal Managed Inventory (FMI), Bin stock (FASTStock and FASTBin) and Industrial vending (FASTVend). The Company also invests in digital solutions that aim to deliver value for its customers, leverage local inventory for same-day solutions, and provide service. It serves general and commercial contractors in non-residential end markets as well as farmers, truckers, railroads, oil exploration companies, oil production and refinement companies, mining companies, federal, state, and local governmental entities, schools, and certain retail trades.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 77.64%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 77.64%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 40.94, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi Ken Fisher
Nhà đầu tư ngôi sao Ken Fisher nắm giữ 6.03K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
45.102
Giá mục tiêu
+3.07%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Fastenal Co là 7.38, xếp hạng 83 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.03B, phản ánh mức tăng 11.12% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 12.17% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.38
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.98

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.92

Hiệu quả hoạt động

7.61

Tiềm năng tăng trưởng

6.72

Lợi nhuận cổ đông

6.67

Định giá công ty của Fastenal Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Fastenal Co là 5.43, xếp hạng 149 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 40.94, thấp hơn 104.26% so với mức đỉnh gần đây là 83.62 và cao hơn 10.56% so với mức đáy gần đây là 36.62.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.43
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 76/182
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Fastenal Co là 6.33, xếp hạng 140 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Mức giá mục tiêu trung bình là 45.00, với mức cao là 49.00 và mức thấp là 30.23.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
45.102
Giá mục tiêu
+3.07%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

74
Tổng
7
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Fastenal Co
FAST
18
Parker-Hannifin Corp
PH
26
Xylem Inc
XYL
24
Cognex Corp
CGNX
23
Dover Corp
DOV
21
Symbotic Inc
SYM
21
1
2
3
...
15

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Fastenal Co là 7.00, xếp hạng 100 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 47.72 và mức hỗ trợ tại 42.77, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.82
Thay đổi giá
0.18

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.511
Trung lập
RSI(14)
46.739
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
34.696
Mua
ATR(14)
1.222
Biến động thấp
CCI(14)
-92.708
Trung lập
Williams %R
71.212
Bán
TRIX(12,20)
-0.068
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
44.534
Mua
MA10
45.158
Mua
MA20
45.689
Bán
MA50
45.254
Mua
MA100
43.146
Mua
MA200
44.491
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Fastenal Co là 7.00, xếp hạng 83 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 89.14%, tương ứng mức giảm 0.12% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 150.91M cổ phần, chiếm 13.14% tổng số cổ phần, với mức tăng 3.14% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
150.99M
+1.57%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
69.85M
+2.17%
State Street Investment Management (US)
54.10M
-0.40%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
46.38M
+0.83%
Geode Capital Management, L.L.C.
37.01M
+2.86%
Invesco Capital Management (QQQ Trust)
25.76M
+7.08%
Walter Scott & Partners Ltd.
19.19M
-15.54%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
15.21M
+4.63%
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
12.77M
+12.30%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Fastenal Co là 8.74, xếp hạng 25 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá trị beta của công ty là 0.86. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.74
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.86
VaR
+2.18%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+52.92%
Biến động 240 ngày
+76.16%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.67%
120 ngày
+4.67%
5 năm
+9.76%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.15%
120 ngày
-7.54%
5 năm
-7.54%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.23
120 ngày
-0.55
5 năm
+0.68

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+52.92%
3 năm
+53.59%
5 năm
+53.59%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.70
3 năm
-0.11
5 năm
-0.05
Độ lệch
240 ngày
+0.17
3 năm
+0.74
5 năm
+0.29

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+76.16%
5 năm
+40.25%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.82%
5 năm
+2.74%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-79.74%
240 ngày
-79.74%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+22.25%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+19.00%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.53%
120 ngày
+0.44%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+49.73%
60 ngày
+64.53%
120 ngày
+34.73%

Đối tác

Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
Fastenal Co
Fastenal Co
FAST
6.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
nVent Electric PLC
nVent Electric PLC
NVT
8.49 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mueller Industries Inc
Mueller Industries Inc
MLI
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ESCO Technologies Inc
ESCO Technologies Inc
ESE
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Hubbell Inc
Hubbell Inc
HUBB
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AMETEK Inc
AMETEK Inc
AME
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI