tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Farmmi Inc

FAMI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.195USD
-0.043-18.02%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Shiitake
10.67M
38.14%
Mu Er
9.16M
32.76%
Logistic services
7.33M
26.19%
Corn
784.93K
2.81%
Other edible fungi and other agricultural products
29.18K
0.10%
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
China (Mainland)
27.97M
100.00%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Shiitake
10.67M
38.14%
Mu Er
9.16M
32.76%
Logistic services
7.33M
26.19%
Corn
784.93K
2.81%
Other edible fungi and other agricultural products
29.18K
0.10%