tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Endeavour Silver Corp

EXK
Thêm vào danh sách theo dõi
11.050USD
-0.410-3.58%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.25BVốn hóa
LỗP/E TTM

Endeavour Silver Corp

11.050
-0.410-3.58%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Endeavour Silver Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Endeavour Silver Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 25 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 21.12.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Endeavour Silver Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
25 / 118
Xếp hạng tổng thể
124 / 4490
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Endeavour Silver Corp

Điểm mạnhRủi ro
Endeavour Silver Corp. is a Canada-based mid-tier precious metals company. With operations in Mexico and Peru, and the development of its mine in Jalisco state, Terronera, the Company focuses on contributing to the mining industry and the communities in which it operates. In addition, it has a portfolio of exploration projects in Mexico, Chile and the United States. It has two producing silver-gold mines in Mexico: the Guanacevi Mine in Durango (the Guanacevi Project) and the Bolanitos Mine in Guanajuato (the Bolanitos Project). In addition to operating these two mines, the Company is advancing one development and two exploration projects in Mexico: the Terronera property in Jalisco state (the Terronera Project), the prospective Pitarrilla property in Durango State and the Parral properties in Chihuahua. Kolpa, its third producing mine, is a silver mine located in the Huachocolpa region of Huancavelica Province, Peru. Its other exploration projects include Bruner, Aida, and Lourdes.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 127.53% mỗi năm.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 5.26, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 163.44M, giảm 2.79% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
21.118
Giá mục tiêu
+110.55%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Endeavour Silver Corp là 7.35, xếp hạng 47 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 209.70M, phản ánh mức tăng 230.25% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 297.22% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.35
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.66

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.00

Hiệu quả hoạt động

6.77

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.31

Định giá công ty của Endeavour Silver Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Endeavour Silver Corp là 8.36, xếp hạng 24 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -173.58, thấp hơn -165.12% so với mức đỉnh gần đây là 113.05 và cao hơn -15047.79% so với mức đáy gần đây là -26294.12.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.36
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 25/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Endeavour Silver Corp là 8.00, xếp hạng 18 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 9.22, với mức cao là 11.00 và mức thấp là 5.81.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
21.118
Giá mục tiêu
+110.55%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
3
Trung bình
4
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Endeavour Silver Corp
EXK
7
MP Materials Corp
MP
17
Hecla Mining Co
HL
10
Aya Gold & Silver Ord Shs
AYA
10
USAR
5
Sibanye Stillwater Ltd
SBSW
4
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Endeavour Silver Corp là 9.87, xếp hạng 3 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 12.48 và mức hỗ trợ tại 9.47, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.76
Thay đổi giá
0.11

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.520
Trung lập
RSI(14)
65.785
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
85.988
Mua
ATR(14)
0.740
Biến động cao
CCI(14)
167.319
Mua
Williams %R
1.493
Quá mua
TRIX(12,20)
0.054
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
10.454
Mua
MA10
9.728
Mua
MA20
9.713
Mua
MA50
9.835
Mua
MA100
10.670
Mua
MA200
8.963
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Tidal Investments LLC
18.26M
+4.01%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
12.21M
+11.99%
Jupiter Asset Management Ltd.
10.23M
--
Van Eck Associates Corporation
9.79M
+2.74%
Sprott Asset Management LP
6.61M
-26.59%
Alps Advisors, Inc.
7.42M
+2.08%
Two Sigma Investments, LP
5.16M
+10141.52%
Baker Steel Capital Managers LLP
6.20M
-15.25%
Condire Management, LP
4.50M
+50.12%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Endeavour Silver Corp là 4.19, xếp hạng 69 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 2.30. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.19
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.30
VaR
+6.40%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+41.64%
Biến động 240 ngày
+83.39%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.86%
120 ngày
+15.20%
5 năm
+24.18%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.51%
120 ngày
-16.95%
5 năm
-19.29%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.59
120 ngày
+1.41
5 năm
+0.57

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+41.64%
3 năm
+62.24%
5 năm
+75.09%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+5.18
3 năm
+1.67
5 năm
+0.31
Độ lệch
240 ngày
+0.00
3 năm
+0.50
5 năm
+0.48

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+83.39%
5 năm
+68.77%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.22%
5 năm
+2.47%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+217.92%
240 ngày
+217.92%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+74.48%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+69.48%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.46%
120 ngày
+4.37%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-27.94%
60 ngày
-10.37%
120 ngày
+13.25%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Endeavour Silver Corp
Endeavour Silver Corp
EXK
7.58 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
IAMGOLD Corp
IAMGOLD Corp
IAG
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI