tradingkey.logo

Dynamix Ord Shs Class A

ETHM
10.360USD
+0.010+0.10%
Đóng cửa 01/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
229.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Dynamix Ord Shs Class A

10.360
+0.010+0.10%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Dynamix Ord Shs Class A

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Dynamix Ord Shs Class A

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Ms. Andrea (Andrejka) Bernatova
Ms. Andrea (Andrejka) Bernatova
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
--
--
Mr. Nader Daylami
Mr. Nader Daylami
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Diaco Aviki
Mr. Diaco Aviki
Director
Director
--
--
Mr. Tyler Crabtree
Mr. Tyler Crabtree
Director
Director
--
--
Mr. Lynn A. Peterson
Mr. Lynn A. Peterson
Director
Director
--
--
Mr. Philip Rajan
Mr. Philip Rajan
Vice President - M&A and Strategy
Vice President - M&A and Strategy
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Ms. Andrea (Andrejka) Bernatova
Ms. Andrea (Andrejka) Bernatova
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
--
--
Mr. Nader Daylami
Mr. Nader Daylami
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Diaco Aviki
Mr. Diaco Aviki
Director
Director
--
--
Mr. Tyler Crabtree
Mr. Tyler Crabtree
Director
Director
--
--
Mr. Lynn A. Peterson
Mr. Lynn A. Peterson
Director
Director
--
--
Mr. Philip Rajan
Mr. Philip Rajan
Vice President - M&A and Strategy
Vice President - M&A and Strategy
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Ribbit Management Company, LLC
15.68%
Pantera Capital Partners LP
9.04%
Linden Advisors L.P.
4.94%
Schechter Investments
3.65%
Two Sigma Investments, LP
3.28%
Khác
63.41%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Ribbit Management Company, LLC
15.68%
Pantera Capital Partners LP
9.04%
Linden Advisors L.P.
4.94%
Schechter Investments
3.65%
Two Sigma Investments, LP
3.28%
Khác
63.41%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
24.14%
Investment Advisor
23.83%
Venture Capital
15.68%
Investment Advisor/Hedge Fund
6.44%
Research Firm
2.77%
Khác
27.14%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q4
89
12.14M
99.65%
--
2025Q3
88
12.09M
72.84%
-4.45M
2025Q2
53
16.45M
99.07%
+2.81M
2025Q1
45
13.83M
83.22%
+2.82M
2024Q4
22
11.06M
55.49%
+11.06M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Ribbit Management Company, LLC
2.60M
15.68%
+2.60M
--
Sep 30, 2025
Pantera Capital Partners LP
1.50M
9.04%
+1.50M
--
Sep 30, 2025
Linden Advisors L.P.
819.61K
4.94%
-280.39K
-25.49%
Sep 30, 2025
Schechter Investments
606.56K
3.65%
+606.56K
--
Mar 31, 2025
Two Sigma Investments, LP
543.75K
3.28%
--
--
Sep 30, 2025
Susquehanna International Group, LLP
534.03K
3.22%
+534.03K
--
Sep 30, 2025
Philadelphia Financial Management of San Francisco, LLC
472.39K
2.85%
+472.39K
--
Sep 30, 2025
AQR Capital Management, LLC
359.87K
2.17%
-747.43K
-67.50%
Sep 30, 2025
Berkley Dean & Company, Inc.
341.80K
2.06%
+268.61K
+367.00%
Sep 30, 2025
DLD Asset Management, LP
313.89K
1.89%
+213.89K
+213.89%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
0%
CrossingBridge Pre-Merger SPAC ETF
0%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
Tỷ trọng0%
CrossingBridge Pre-Merger SPAC ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI