tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ero Copper Corp

ERO
25.050USD
+0.490+2.00%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.87BVốn hóa
9.85P/E TTM

Ero Copper Corp

25.050
+0.490+2.00%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ero Copper Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ero Copper Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 15 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 33.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ero Copper Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
15 / 117
Xếp hạng tổng thể
119 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ero Copper Corp

Điểm mạnhRủi ro
Ero Copper Corp. is a copper producer with operations in Brazil. The Company's primary asset is a 99.6% interest in the Brazilian copper mining company, Mineracao Caraiba S.A. (MCSA), 100% owner of the Company's Caraiba Operations, which are located in the Curaca Valley, Bahia State, Brazil, and the Tucuma Operation, an open pit copper mine located in Para State, Brazil. The Company also owns 97.6% of NX Gold S.A. (NX Gold), which owns the Xavantina Operations, an operating gold and silver mine located in Mato Grosso State, Brazil. It also has an agreement with Vale Base Metals for a 60% interest in the Furnas Copper-Gold Project, located in the Carajas Mineral Province in Para State, Brazil. The Caraiba Operations are located in northeastern Bahia State, Brazil, approximately 385 kilometers (km) north-northwest of the capital city of Salvador. The Xavantina Operations are located in southeastern Mato Grosso State, Brazil, approximately 670 km east of the capital city of Cuiaba.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 83.83% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 785.84M USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 2.79, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.34.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
33.000
Giá mục tiêu
+33.60%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Ero Copper Corp là 8.15, xếp hạng 35 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 320.15M, phản ánh mức tăng 161.27% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 257.26% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.15
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.14

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.32

Hiệu quả hoạt động

8.85

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.44

Định giá công ty của Ero Copper Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Ero Copper Corp là 7.91, xếp hạng 53 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 9.85, thấp hơn 1101.61% so với mức đỉnh gần đây là 118.34 và cao hơn 1392.37% so với mức đáy gần đây là -127.28.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.91
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 15/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ero Copper Corp là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 37.00, với mức cao là 46.00 và mức thấp là 31.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
33.000
Giá mục tiêu
+33.60%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
3
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ero Copper Corp
ERO
1
Freeport-McMoRan Inc
FCX
24
Hudbay Minerals Inc
HBM
12
Southern Copper Corp
SCCO
11
Lithium Americas Corp
LAC
10
Lithium Argentina AG
LAR
7
1
2
3
...
7

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ero Copper Corp là 7.07, xếp hạng 53 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 31.76 và mức hỗ trợ tại 20.37, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.97
Thay đổi giá
0.1

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.209
Bán
RSI(14)
39.112
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
49.919
Trung lập
ATR(14)
1.324
Biến động cao
CCI(14)
-42.297
Trung lập
Williams %R
60.061
Bán
TRIX(12,20)
-1.032
Bán
StochRSI(14)
97.377
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
24.896
Mua
MA10
25.090
Bán
MA20
27.061
Bán
MA50
30.280
Bán
MA100
27.731
Bán
MA200
22.273
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fidelity Management & Research Company LLC
11.84M
-0.61%
Fidelity Investments Canada ULC
5.82M
+92.35%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
11.32M
+59.77%
GMT Capital Corp.
6.51M
-12.82%
Strang (David Maxwell)
3.16M
+0.37%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
2.51M
+11.09%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.41M
+2174.40%
Invesco Advisers, Inc.
2.06M
+31.25%
T. Rowe Price International Ltd
2.85M
-5.37%
Dunn (Christopher Noel)
1.91M
+1.34%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ero Copper Corp là 5.66, xếp hạng 43 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.67. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.66
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.67
VaR
+5.41%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+37.97%
Biến động 240 ngày
+57.62%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.87%
120 ngày
+7.87%
5 năm
+13.73%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.89%
120 ngày
-11.89%
5 năm
-18.58%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.24
120 ngày
+0.94
5 năm
+0.33

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+37.97%
3 năm
+59.84%
5 năm
+61.02%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.66
3 năm
+0.24
5 năm
+0.07
Độ lệch
240 ngày
-0.26
3 năm
-0.08
5 năm
-0.12

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+57.62%
5 năm
+50.97%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.26%
5 năm
+3.14%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+129.53%
240 ngày
+129.53%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+54.85%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+57.17%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.66%
120 ngày
+0.58%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+33.85%
60 ngày
+62.31%
120 ngày
+40.96%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Ero Copper Corp
Ero Copper Corp
ERO
7.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI