tradingkey.logo

EPWK Holdings Ltd

EPWK
0.753USD
0.0000.00%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
412.68KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của EPWK Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-36.32%429.85K
5.21%831.61K
-36.58%675.01K
-9.09%790.40K
7.38%1.06M
-1.77%869.43K
--991.32K
--885.12K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-42.28%389.35K
11.88%831.61K
-33.79%674.60K
-14.43%743.29K
2.78%1.02M
-1.86%868.63K
--991.32K
--885.12K
-Đầu tư ngắn hạn
9706.05%40.50K
----
-99.09%413.00
5810.16%47.10K
--45.59K
--797.00
----
----
Các khoản phải thu
101.86%328.84K
-2.07%257.17K
-75.73%162.91K
-72.24%262.62K
35.62%671.19K
621.92%945.94K
--494.91K
--131.03K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
101.86%328.84K
-2.07%257.17K
-75.73%162.91K
-67.79%262.62K
35.62%671.19K
522.17%815.25K
--494.91K
--131.03K
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
--130.70K
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước
2731.99%8.08M
91.06%657.25K
-25.55%285.48K
87.91%344.01K
336.16%383.44K
139.04%183.07K
--87.91K
--76.58K
Tài sản ngắn hạn khác
38754.34%537.74K
15.21%2.04K
-81.18%1.38K
--1.77K
--7.35K
----
----
---1.00
Tổng tài sản ngắn hạn
734.04%9.38M
24.97%1.75M
-47.10%1.12M
-30.01%1.40M
35.08%2.13M
82.88%2.00M
--1.57M
--1.09M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-19.89%2.52M
-24.36%2.80M
-23.72%3.14M
-23.70%3.70M
-25.60%4.12M
-66.28%4.85M
--5.54M
--14.39M
-Tài sản cố định
-10.73%5.14M
----
-12.12%5.75M
-13.52%6.29M
-17.08%6.55M
-59.25%7.28M
--7.89M
--17.86M
-Khấu hao lũy kế
0.31%2.62M
----
7.60%2.61M
6.85%2.59M
2.99%2.42M
-30.05%2.42M
--2.35M
--3.47M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-37.27%85.30K
-34.45%109.07K
-28.21%135.99K
-26.78%166.39K
-27.92%189.44K
-32.40%227.24K
--262.82K
--336.16K
Tài sản dài hạn khác
-6.02%101.00K
-18.11%90.08K
-4.09%107.47K
-33.40%110.00K
-34.12%112.05K
-63.78%165.16K
--170.07K
--455.95K
Tổng tài sản dài hạn
-20.15%2.71M
-24.61%3.00M
-23.41%3.39M
-24.14%3.98M
-26.68%4.42M
-65.46%5.25M
--6.03M
--15.19M
Tổng tài sản
167.84%12.09M
-11.72%4.75M
-31.10%4.51M
-25.76%5.38M
-13.90%6.55M
-55.50%7.24M
--7.61M
--16.28M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
334.86%634.91K
----
-13.74%146.00K
-14.63%161.01K
17.69%169.26K
350.77%188.59K
--143.82K
--41.84K
Chi phí trích trước
49.41%872.99K
27.49%626.09K
9.58%584.31K
-39.78%491.10K
-28.32%533.23K
-1.72%815.54K
--743.86K
--829.85K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-1.35%3.34M
-3.86%3.28M
2.55%3.39M
95.64%3.41M
78.53%3.30M
21.72%1.75M
--1.85M
--1.43M
-Nợ ngắn hạn
-1.35%3.34M
-3.86%3.28M
2.55%3.39M
95.64%3.41M
78.53%3.30M
21.72%1.75M
--1.85M
--1.43M
Nợ phải trả hoãn lại
7.20%2.25M
-15.86%2.35M
-21.42%2.10M
-5.46%2.80M
-16.60%2.67M
-14.89%2.96M
--3.20M
--3.48M
Nợ ngắn hạn khác
28.51%2.88M
-20.44%2.35M
-20.96%2.24M
-6.01%2.96M
-15.13%2.84M
-10.55%3.15M
--3.35M
--3.52M
Tổng nợ ngắn hạn
11.45%10.30M
17.52%10.16M
-1.10%9.24M
1.37%8.65M
21.55%9.34M
-5.63%8.53M
--7.69M
--9.04M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-25.23%1.72M
-25.38%1.98M
-20.40%2.30M
-35.93%2.66M
-38.34%2.89M
-67.05%4.15M
--4.69M
--12.60M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
63.10%659.55K
--640.31K
--404.39K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-25.23%1.72M
-25.38%1.98M
-20.40%2.30M
-23.82%2.66M
-28.58%2.89M
-71.37%3.49M
--4.04M
--12.20M
Nợ phải trả hoãn lại
6.10%135.21K
20.49%219.56K
-53.97%127.44K
-48.01%182.22K
-26.98%276.87K
-12.24%350.49K
--379.17K
--399.37K
Nợ dài hạn khác
-0.55%170.21K
24.99%245.52K
-48.19%171.16K
-59.95%196.43K
-47.30%330.36K
-32.04%490.44K
--626.88K
--721.71K
Tổng nợ dài hạn
-23.52%1.89M
-21.92%2.23M
-23.25%2.47M
-38.46%2.86M
-39.40%3.22M
-65.16%4.64M
--5.31M
--13.32M
Tổng các khoản nợ
4.07%12.19M
7.73%12.39M
-6.77%11.71M
-12.67%11.50M
-3.35%12.56M
-41.09%13.17M
--13.00M
--22.36M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
158.25%28.80M
0.00%11.15M
0.00%11.15M
0.02%11.15M
0.02%11.15M
0.00%11.15M
--11.15M
--11.15M
Lợi nhuận giữ lại
-55.35%-29.30M
-9.68%-19.35M
-6.81%-18.86M
-2.18%-17.64M
-6.51%-17.66M
-1.61%-17.26M
---16.58M
---16.99M
Vốn dự trữ
158.27%28.80M
0.00%11.15M
0.00%11.15M
0.01%11.15M
0.01%11.15M
0.05%11.15M
--11.15M
--11.14M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-21.36%403.46K
51.50%552.83K
3.36%513.03K
96.76%364.90K
1219.02%496.37K
176.58%185.45K
--37.63K
---242.15K
Tổng vốn chủ sở hữu
98.56%-103.86K
-24.80%-7.65M
-19.72%-7.20M
-3.33%-6.13M
-11.52%-6.01M
2.53%-5.93M
---5.39M
---6.08M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI