tradingkey.logo

Enterprise Products Partners LP

EPD
33.085USD
-0.105-0.32%
Đóng cửa 02/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
71.57BVốn hóa
12.50P/E TTM

Enterprise Products Partners LP

33.085
-0.105-0.32%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Enterprise Products Partners LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Enterprise Products Partners LP tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 39 trên tổng số 98 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 35.44.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Enterprise Products Partners LP

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
39 / 98
Xếp hạng tổng thể
119 / 4536
Ngành
Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Enterprise Products Partners LP

Điểm mạnhRủi ro
Enterprise Products Partners L.P. is a provider of midstream energy services to producers and consumers of natural gas, natural gas liquids (NGLs), crude oil, refined products and petrochemicals. Its NGL Pipelines & Services segment includes natural gas processing and related NGL marketing activities, NGL pipelines, NGL fractionation facilities, NGL and related product storage facilities and NGL marine terminals. Its Crude Oil Pipelines & Services segment includes crude oil pipelines, crude oil storage and marine terminals and related crude oil marketing activities. Its Natural Gas Pipelines & Services segment includes natural gas pipeline systems that provide for the gathering, treating and transportation of natural gas. Its Petrochemical & Refined Products Services segment includes propylene production facilities; butane isomerization complex and related deisobutanizer (DIB) operations; octane enhancement, iBDH and HPIB production facilities; refined products pipelines, and others.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 56.22B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 77.25%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 77.25%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.46, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 555.71M, tăng 0.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 8.09K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 21 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
35.438
Giá mục tiêu
+3.89%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm tài chính hiện tại của Enterprise Products Partners LP là 7.35, xếp hạng 50 trong tổng số 98 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 12.02B, phản ánh mức giảm 12.72% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 5.49% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.35
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.32

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.50

Hiệu quả hoạt động

7.01

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

6.94

Định giá công ty của Enterprise Products Partners LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số định giá hiện tại của Enterprise Products Partners LP là 8.04, xếp hạng 35 trong tổng số 98 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 12.54, thấp hơn 2.84% so với mức đỉnh gần đây là 12.90 và cao hơn 22.68% so với mức đáy gần đây là 9.70.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.04
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 39/98
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Enterprise Products Partners LP là 7.52, xếp hạng 51 trên tổng số 98 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Mức giá mục tiêu trung bình là 35.50, với mức cao là 39.00 và mức thấp là 32.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.52
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 21 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
35.438
Giá mục tiêu
+6.77%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

49
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Enterprise Products Partners LP
EPD
21
Williams Companies Inc
WMB
25
ONEOK Inc
OKE
23
Cheniere Energy Inc
LNG
23
Targa Resources Corp
TRGP
23
Kinder Morgan Inc
KMI
23
1
2
3
...
10

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số động lượng giá hiện tại của Enterprise Products Partners LP là 9.03, xếp hạng 68 trên tổng số 98 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 34.38 và mức hỗ trợ tại 31.77, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.64
Thay đổi giá
-0.61

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.188
Mua
RSI(14)
57.592
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
61.211
Bán
ATR(14)
0.514
Biến động cao
CCI(14)
41.294
Trung lập
Williams %R
42.920
Mua
TRIX(12,20)
0.167
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
33.396
Bán
MA10
33.183
Bán
MA20
32.652
Mua
MA50
32.377
Mua
MA100
31.829
Mua
MA200
31.586
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Enterprise Products Partners LP là 3.00, xếp hạng 66 trên tổng số 98 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 27.20%, tương ứng mức giảm 0.16% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Bruce Berkowitz, nắm giữ tổng cộng 5.45M cổ phần, chiếm 0.25% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.08% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Williams (Randa Duncan)
702.22M
-0.00%
Alps Advisors, Inc.
42.38M
-0.67%
Invesco Advisers, Inc.
26.73M
+0.10%
Harvest Fund Advisors LLC
20.55M
+2.76%
Fayez Sarofim & Co.
17.18M
-1.85%
American Century Investment Management, Inc.
17.07M
-8.49%
Neuberger Berman, LLC
15.39M
-0.22%
Energy Income Partners LLC
14.71M
+0.55%
Tortoise Capital Advisors, LLC
14.65M
-1.64%
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
13.72M
-11.18%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Enterprise Products Partners LP là 9.95, xếp hạng 1 trên tổng số 98 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá trị beta của công ty là 0.59. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.95
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.59
VaR
+1.67%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+15.40%
Biến động 240 ngày
+23.50%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+1.94%
120 ngày
+1.94%
5 năm
+4.26%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.70%
120 ngày
-2.70%
5 năm
-7.83%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.35
120 ngày
+1.06
5 năm
+0.94

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+15.40%
3 năm
+15.92%
5 năm
+19.53%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.05
3 năm
+0.68
5 năm
+0.45
Độ lệch
240 ngày
-1.65
3 năm
-1.07
5 năm
-0.63

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+23.50%
5 năm
+21.15%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.63%
5 năm
+1.40%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+144.77%
240 ngày
+144.77%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+10.51%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+11.62%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.18%
120 ngày
+0.21%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-11.22%
60 ngày
-9.89%
120 ngày
+2.67%

Đối tác

Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí
Enterprise Products Partners LP
Enterprise Products Partners LP
EPD
7.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cheniere Energy Inc
Cheniere Energy Inc
LNG
8.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Golar LNG Ltd
Golar LNG Ltd
GLNG
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
DHT Holdings Inc
DHT Holdings Inc
DHT
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Scorpio Tankers Inc
Scorpio Tankers Inc
STNG
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Halliburton Co
Halliburton Co
HAL
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI