tradingkey.logo

EON Resources Inc

EONR
0.402USD
+0.053+15.23%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.09MVốn hóa
LỗP/E TTM

EON Resources Inc

0.402
+0.053+15.23%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của EON Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của EON Resources Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá quá cao, xếp hạng 95 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 2.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán, công ty cho thấy nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật yếu kém, chưa đủ để củng cố xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của EON Resources Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
95 / 119
Xếp hạng tổng thể
513 / 4521
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của EON Resources Inc

Điểm mạnhRủi ro
EON Resources Inc. is an independent upstream energy company. The Company is focused on the development of onshore oil and natural gas properties in the United States. It is primarily focused on producing oil and gas properties in the Permian Basin. The Company’s properties are in the Grayburg-Jackson Field in Eddy County, New Mexico, which is a sub-area of the Permian Basin and the South Justis Field Property in Lea County, New Mexico. The Company focuses wholly on vertical development drilling. Its Grayburg-Jackson oil field is a waterflood property and is operated by LH Operating, LLC (LHO). Through LHO, it holds approximately 13,700 contiguous leasehold acres, 342 producing wells and 207 injection wells situated on 20 federal and three state leases in the Grayburg-Jackson Oil Field. The South Justis Field Property is a carbonate reservoir, which consists of approximately 5,360 contiguous acres with 208 combined producing and injection wells with a large spacing of 50 acres.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 20.27M USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 0.30, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 426.07K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
2.000
Giá mục tiêu
+476.87%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của EON Resources Inc là 5.09, xếp hạng 116 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.59M, phản ánh mức giảm 16.01% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 246.44% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.09
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.34

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

4.71

Hiệu quả hoạt động

2.83

Tiềm năng tăng trưởng

5.00

Lợi nhuận cổ đông

6.57

Định giá công ty của EON Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của EON Resources Inc là 7.72, xếp hạng 62 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -0.72, thấp hơn -278.16% so với mức đỉnh gần đây là 1.28 và cao hơn -705.62% so với mức đáy gần đây là -5.80.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.72
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 95/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho EON Resources Inc. Mức trung bình của ngành Dầu mỏ và Khí đốt là 7.35. Mức giá mục tiêu trung bình là 2.00, với mức cao là 2.00 và mức thấp là 2.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của EON Resources Inc là 3.23, xếp hạng 119 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 0.47 và mức hỗ trợ tại 0.34, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.96
Thay đổi giá
0.27

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.007
Bán
RSI(14)
49.970
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
28.757
Trung lập
ATR(14)
0.036
Biến động cao
CCI(14)
-55.476
Trung lập
Williams %R
54.735
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.028
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
0.378
Mua
MA10
0.404
Bán
MA20
0.403
Bán
MA50
0.407
Bán
MA100
0.451
Bán
MA200
0.416
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
JVS Alpha Property LLC
2.47M
+21.72%
FK Venture, LLC
2.00M
--
Pogo Royalty, LLC
2.00M
--
Salvucci (Joseph V Sr)
750.83K
--
Caravaggio (Dante V.)
537.44K
+1.90%
White Lion Capital LLC
440.00K
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
326.07K
+803.22%
Trotter (Mitchell)
312.39K
+8.70%
UBS Financial Services, Inc.
196.16K
-23.67%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của EON Resources Inc là 2.09, xếp hạng 112 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là -0.80. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.09
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
-0.80
VaR
--
Mức giảm tối đa 240 ngày
+55.65%
Biến động 240 ngày
+128.56%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.61%
120 ngày
+24.37%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.40%
120 ngày
-15.11%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.54
120 ngày
+0.80
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+55.65%
3 năm
+100.00%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.57
3 năm
-0.32
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.79
3 năm
+6.23
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+128.56%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+11.73%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+180.50%
240 ngày
+180.50%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+84.14%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+60.63%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+34.87%
120 ngày
+20.92%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-100.00%
60 ngày
-100.00%
120 ngày
-100.00%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
EON Resources Inc
EON Resources Inc
EONR
3.59 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Matador Resources Co
Matador Resources Co
MTDR
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Gulfport Energy Corp
Gulfport Energy Corp
GPOR
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI