tradingkey.logo

EOG Resources Inc

EOG
112.080USD
+1.060+0.95%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.95BVốn hóa
11.09P/E TTM

EOG Resources Inc

112.080
+1.060+0.95%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của EOG Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của EOG Resources Inc tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 10 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 133.12.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của EOG Resources Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
10 / 120
Xếp hạng tổng thể
42 / 4540
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của EOG Resources Inc

Điểm mạnhRủi ro
EOG Resources, Inc. is a crude oil and natural gas exploration and production company. The Company explores, develops, produces, and markets crude oil, natural gas liquids (NGLs) and natural gas primarily in major producing basins in the United States, the Republic of Trinidad and Tobago (Trinidad) and, from time to time, selects other international areas. Its operations are located in the basins of the United States with a focus on crude oil and natural gas plays. It is focused on the Wolfcamp, Bone Spring, and Leonard plays. The South Texas area includes the Eagle Ford play and the Dorado gas play. It holds approximately 535,000 total net acres in the Eagle Ford play and approximately 160,000 net acres in the Dorado gas play. In Trinidad, the Company, through its subsidiaries, including EOG Resources Trinidad Limited, holds interests in the exploration and production licenses covering the South East Coast Consortium (SECC) and Pelican Blocks, Banyan and Sercan Areas, and others.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 32.73%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 2.01, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 529.27M, tăng 0.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Brandes Investment
Nhà đầu tư ngôi sao Brandes Investment nắm giữ 802.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 34 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
133.115
Giá mục tiêu
+22.58%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của EOG Resources Inc là 8.21, xếp hạng 34 trong tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 5.75B, phản ánh mức giảm 2.44% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 12.07% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.21
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.26

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.13

Hiệu quả hoạt động

8.85

Tiềm năng tăng trưởng

6.89

Lợi nhuận cổ đông

7.90

Định giá công ty của EOG Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của EOG Resources Inc là 7.89, xếp hạng 56 trong tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 11.09, thấp hơn 10.07% so với mức đỉnh gần đây là 12.20 và cao hơn 40.92% so với mức đáy gần đây là 6.55.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.89
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 10/120
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của EOG Resources Inc là 7.35, xếp hạng 55 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 137.00, với mức cao là 161.00 và mức thấp là 114.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.35
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 34 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
133.115
Giá mục tiêu
+22.58%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

69
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
EOG Resources Inc
EOG
34
Diamondback Energy Inc
FANG
32
Devon Energy Corp
DVN
31
APA Corp (US)
APA
30
ConocoPhillips
COP
30
Expand Energy Corp
EXE
29
1
2
3
...
14

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của EOG Resources Inc là 8.91, xếp hạng 80 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 117.59 và mức hỗ trợ tại 104.42, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.93
Thay đổi giá
-0.02

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.183
Mua
RSI(14)
61.243
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
71.456
Mua
ATR(14)
3.220
Biến động cao
CCI(14)
210.392
Quá mua
Williams %R
30.143
Mua
TRIX(12,20)
0.112
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
109.524
Mua
MA10
108.154
Mua
MA20
107.114
Mua
MA50
107.064
Mua
MA100
109.057
Mua
MA200
112.992
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của EOG Resources Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 99.91%, tương ứng mức tăng 0.30% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 53.11M cổ phần, chiếm 9.79% tổng số cổ phần, với mức giảm 0.59% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Capital World Investors
54.91M
-0.38%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
53.11M
+0.17%
State Street Investment Management (US)
30.46M
-1.00%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
28.10M
+1.03%
JP Morgan Asset Management
25.89M
+7.00%
Capital Research Global Investors
24.93M
+0.49%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
19.62M
+1.83%
Geode Capital Management, L.L.C.
12.95M
-0.41%
Columbia Threadneedle Investments (US)
6.41M
-26.48%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
5.97M
+6.12%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của EOG Resources Inc là 9.45, xếp hạng 7 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.49. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.45
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.49
VaR
+3.20%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+24.98%
Biến động 240 ngày
+31.21%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.94%
120 ngày
+2.94%
5 năm
+8.66%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.92%
120 ngày
-4.38%
5 năm
-10.80%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.90
120 ngày
-0.42
5 năm
+0.65

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+24.98%
3 năm
+26.27%
5 năm
+33.92%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.55
3 năm
+0.14
5 năm
+0.43
Độ lệch
240 ngày
-0.55
3 năm
-0.23
5 năm
-0.02

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+31.21%
5 năm
+35.24%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.64%
5 năm
+2.91%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-62.32%
240 ngày
-62.32%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+20.86%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+19.72%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.60%
120 ngày
+0.66%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-16.59%
60 ngày
+3.11%
120 ngày
+14.55%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Matador Resources Co
Matador Resources Co
MTDR
8.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viper Energy Inc
Viper Energy Inc
VNOM
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI