tradingkey.logo
tradingkey.logo

EOG Resources Inc

EOG
142.530USD
+2.850+2.04%
Đóng cửa 03/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.85BVốn hóa
15.54P/E TTM

EOG Resources Inc

142.530
+2.850+2.04%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của EOG Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-23

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của EOG Resources Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 2 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 137.51.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của EOG Resources Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
2 / 119
Xếp hạng tổng thể
7 / 4546
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của EOG Resources Inc

Điểm mạnhRủi ro
EOG Resources, Inc. is a crude oil and natural gas exploration and production company. The Company explores, develops, produces, and markets crude oil, natural gas liquids (NGLs) and natural gas primarily in major producing basins in the United States, the Republic of Trinidad and Tobago (Trinidad) and, from time to time, selects other international areas. Its operations are located in the basins of the United States with a focus on crude oil and natural gas plays. It is focused on the Wolfcamp, Bone Spring, and Leonard plays. The South Texas area includes the Eagle Ford play and the Dorado gas play. It holds approximately 535,000 total net acres in the Eagle Ford play and approximately 160,000 net acres in the Dorado gas play. In Trinidad, the Company, through its subsidiaries, including EOG Resources Trinidad Limited, holds interests in the exploration and production licenses covering the South East Coast Consortium (SECC) and Pelican Blocks, Banyan and Sercan Areas, and others.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 32.73%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 2.52, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 529.27M, tăng 0.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Murray Stahl
Nhà đầu tư ngôi sao Murray Stahl nắm giữ 6.49K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 34 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
137.515
Giá mục tiêu
-0.88%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-23

Điểm tài chính hiện tại của EOG Resources Inc là 8.72, xếp hạng 11 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 5.67B, phản ánh mức tăng 0.00% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 43.96% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.72
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.34

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.74

Hiệu quả hoạt động

8.51

Tiềm năng tăng trưởng

8.27

Lợi nhuận cổ đông

7.74

Định giá công ty của EOG Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-23

Điểm số định giá hiện tại của EOG Resources Inc là 7.89, xếp hạng 56 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 15.23, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 15.23 và cao hơn 57.00% so với mức đáy gần đây là 6.55.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.89
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 2/119
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-23

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của EOG Resources Inc là 7.35, xếp hạng 53 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 137.00, với mức cao là 161.00 và mức thấp là 114.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.35
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 34 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
138.282
Giá mục tiêu
-0.32%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

70
Tổng
7
Trung bình
10
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
EOG Resources Inc
EOG
34
Diamondback Energy Inc
FANG
34
APA Corp (US)
APA
31
Expand Energy Corp
EXE
30
ConocoPhillips
COP
30
Devon Energy Corp
DVN
30
1
2
3
...
14

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-23

Điểm số động lượng giá hiện tại của EOG Resources Inc là 9.54, xếp hạng 7 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 147.44 và mức hỗ trợ tại 125.62, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.51
Thay đổi giá
0.03

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.893
Mua
RSI(14)
79.935
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
88.598
Quá mua
ATR(14)
3.543
Biến động thấp
CCI(14)
148.550
Mua
Williams %R
7.147
Quá mua
TRIX(12,20)
0.648
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
139.456
Mua
MA10
136.666
Mua
MA20
132.042
Mua
MA50
120.736
Mua
MA100
113.723
Mua
MA200
115.543
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-23

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của EOG Resources Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 99.91%, tương ứng mức tăng 0.30% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 53.53M cổ phần, chiếm 9.98% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.35% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
53.11M
+0.17%
Capital World Investors
54.91M
-0.38%
State Street Investment Management (US)
30.46M
-1.00%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
28.10M
+1.03%
JP Morgan Asset Management
25.89M
+7.00%
Capital Research Global Investors
24.93M
+0.49%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
19.62M
+1.83%
Geode Capital Management, L.L.C.
12.95M
-0.41%
Harris Associates L.P.
Star Investors
4.56M
-2.09%
Columbia Threadneedle Investments (US)
6.41M
-26.48%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-23

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của EOG Resources Inc là 9.45, xếp hạng 7 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.34. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.45
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.34
VaR
+3.20%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+19.29%
Biến động 240 ngày
+30.37%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.90%
120 ngày
+4.90%
5 năm
+8.66%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.32%
120 ngày
-3.92%
5 năm
-10.80%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.87
120 ngày
+2.03
5 năm
+0.68

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.29%
3 năm
+26.27%
5 năm
+33.92%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.86
3 năm
+0.34
5 năm
+0.50
Độ lệch
240 ngày
+0.07
3 năm
-0.18
5 năm
-0.06

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+30.37%
5 năm
+35.07%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.03%
5 năm
+2.29%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+356.90%
240 ngày
+356.90%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+23.23%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+22.27%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.60%
120 ngày
+0.66%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-16.59%
60 ngày
+3.11%
120 ngày
+14.55%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.69 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
8.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EQT Corp
EQT Corp
EQT
8.49 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viper Energy Inc
Viper Energy Inc
VNOM
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI