tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energizer Holdings Inc

ENR
Thêm vào danh sách theo dõi
21.840USD
-0.101-0.46%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.50BVốn hóa
7.89P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Energizer Holdings Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
2.95B
2.28%
EPS(YoY)
3.37
535.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Tài sản ngắn hạn của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.54.

Tổng tài sản của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tổng tài sản của Energizer Holdings Inc là 4.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.94.

Tổng nghĩa vụ của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Energizer Holdings Inc là 4.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Energizer Holdings Inc là 169.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.11.

Giá trị đầu tư ròng của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Energizer Holdings Inc là -98.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Energizer Holdings Inc là -29.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 535.26.

Biên lợi nhuận ròng của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 513.34.

Biên lợi nhuận gộp của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 75.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 156.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 611.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 523.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 469.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.12.