tradingkey.logo

elf Beauty Inc

ELF
82.090USD
+5.160+6.71%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.85BVốn hóa
45.41P/E TTM

elf Beauty Inc

82.090
+5.160+6.71%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của elf Beauty Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của elf Beauty Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 32 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 114.75.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của elf Beauty Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
32 / 93
Xếp hạng tổng thể
144 / 4521
Ngành
Nhà bán lẻ chuyên dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của elf Beauty Inc

Điểm mạnhRủi ro
e.l.f. Beauty, Inc. is a multi-brand beauty company. The Company offers inclusive, accessible, clean, vegan, and cruelty-free cosmetics and skincare products. The Company's family of brands includes e.l.f. Cosmetics, e.l.f. SKIN, Naturium, Well People, Keys Soulcare, and rhode. Its e.l.f. SKIN is an ingredient-focused, dermatologist-developed formulas for every eye, lip and face. The Company operates across beauty categories including eye, lip, and face makeup, beauty tools and accessories, and skincare products. Its color cosmetics and skin care products are broadly sold through food, drug, and mass channels, as well as through department stores and direct and specialty channels. The Company sells its products with retailers in the United States, as well as internationally. It also sells its products online through its own direct e-commerce channels, as well as through other e-commerce Websites.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 126.92% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.31B USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 45.41, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 60.81M, tăng 0.08% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 541.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.20.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
114.750
Giá mục tiêu
+35.59%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của elf Beauty Inc là 8.66, xếp hạng 11 trong tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 489.50M, phản ánh mức tăng 37.76% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 128.12% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.66
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.64

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

7.58

Tiềm năng tăng trưởng

8.81

Lợi nhuận cổ đông

7.25

Định giá công ty của elf Beauty Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của elf Beauty Inc là 6.02, xếp hạng 76 trong tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 45.41, thấp hơn 111.89% so với mức đỉnh gần đây là 96.21 và cao hơn 44.83% so với mức đáy gần đây là 25.05.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.02
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 32/93
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của elf Beauty Inc là 8.25, xếp hạng 8 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 125.00, với mức cao là 137.00 và mức thấp là 100.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.25
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
114.750
Giá mục tiêu
+35.59%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
10
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
elf Beauty Inc
ELF
16
Procter & Gamble Co
PG
27
Estee Lauder Companies Inc
EL
27
Colgate-Palmolive Co
CL
22
Coty Inc
COTY
18
Kimberly-Clark Corp
KMB
17
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của elf Beauty Inc là 6.93, xếp hạng 59 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 93.63 và mức hỗ trợ tại 73.32, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.42
Thay đổi giá
0.51

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-2.239
Trung lập
RSI(14)
45.270
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
20.637
Trung lập
ATR(14)
5.671
Biến động cao
CCI(14)
-139.098
Bán
Williams %R
70.478
Bán
TRIX(12,20)
0.129
Bán
StochRSI(14)
66.561
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
82.908
Bán
MA10
84.507
Bán
MA20
87.014
Bán
MA50
81.832
Mua
MA100
99.442
Bán
MA200
103.997
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của elf Beauty Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 115.77%, tương ứng mức giảm 1.59% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Baillie Gifford, nắm giữ tổng cộng 7.18M cổ phần, chiếm 12.15% tổng số cổ phần, với mức giảm 13.76% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Baillie Gifford & Co.
Star Investors
7.35M
-5.42%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.33M
+0.28%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.62M
+2.67%
Champlain Investment Partners, LLC
2.06M
-9.47%
ClearBridge Investments, LLC
1.93M
+9.80%
State Street Investment Management (US)
1.72M
+1.19%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
1.43M
+453.42%
Swedbank Robur Fonder AB
692.73K
-0.06%
Fidelity Management & Research Company LLC
1.08M
+23.94%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.02M
+5.51%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà bán lẻ chuyên dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của elf Beauty Inc là 3.80, xếp hạng 62 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá trị beta của công ty là 1.70. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.80
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.68
VaR
+4.67%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+53.35%
Biến động 240 ngày
+72.09%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.32%
120 ngày
+8.57%
5 năm
+23.58%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.18%
120 ngày
-35.04%
5 năm
-35.04%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.15
120 ngày
-0.69
5 năm
+0.66

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+53.35%
3 năm
+77.09%
5 năm
+77.09%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.17
3 năm
+0.02
5 năm
+0.45
Độ lệch
240 ngày
-1.51
3 năm
-0.60
5 năm
-0.43

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+72.09%
5 năm
+56.67%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+6.37%
5 năm
+5.18%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-64.63%
240 ngày
-64.63%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+38.87%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+28.92%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.72%
120 ngày
+4.47%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+19.69%
60 ngày
-1.23%
120 ngày
+18.51%

Đối tác

Nhà bán lẻ chuyên dụng
elf Beauty Inc
elf Beauty Inc
ELF
7.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Rush Enterprises Inc
Rush Enterprises Inc
RUSHA
8.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ross Stores Inc
Ross Stores Inc
ROST
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Boot Barn Holdings Inc
Boot Barn Holdings Inc
BOOT
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
National Vision Holdings Inc
National Vision Holdings Inc
EYE
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
JJill Inc
JJill Inc
JILL
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI