tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Edison International

EIX
Thêm vào danh sách theo dõi
75.440USD
-0.230-0.30%
Đóng cửa 06/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.03BVốn hóa
8.17P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Edison International

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
19.32B
9.78%
EPS(YoY)
11.58
248.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-29

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, tổng doanh thu đạt 19.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.78.

Tài sản ngắn hạn của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, tài sản ngắn hạn là 7.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.42.

Tổng tài sản của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, tổng tài sản của Edison International là 94.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.87.

Tổng nghĩa vụ của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, tổng nghĩa vụ của Edison International là 74.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, tổng vốn chủ sở hữu của Edison International là 19.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.56.

Giá trị đầu tư ròng của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, giá trị đầu tư ròng của Edison International là -6.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, giá trị huy động vốn ròng của Edison International là 571.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 248.02.

Biên lợi nhuận ròng của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, biên lợi nhuận ròng là 24.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.98.

Biên lợi nhuận gộp của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, biên lợi nhuận gộp là 57.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Edison International là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edison International, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.51.
KeyAI