tradingkey.logo
tradingkey.logo

Euroholdings Ltd

EHLD
7.660USD
+0.220+2.96%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.59MVốn hóa
1.79P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Euroholdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2480.79%3.34M
--15.97M
15866.18%15.11M
--13.13M
--129.54K
--94.63K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2480.79%3.34M
--15.97M
15866.18%15.11M
--13.13M
--129.54K
--94.63K
Các khoản phải thu
107.14%3.09M
--1.15M
45.00%1.29M
--1.64M
--1.49M
--891.74K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
313.13%1.83M
--12.98K
30.71%251.76K
--247.85K
--443.23K
--192.60K
-Các khoản phải thu khác
19.87%1.25M
--1.14M
48.94%1.04M
--1.39M
--1.05M
--699.14K
Hàng tồn kho
-5.69%611.04K
--158.14K
-18.88%184.98K
--194.11K
--647.88K
--228.04K
Chi phí trả trước
100.84%216.50K
--211.79K
96.55%211.43K
--209.76K
--107.80K
--107.57K
Tài sản ngắn hạn khác
14922.13%300.00K
----
----
----
---2.02K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
205.56%7.26M
--17.49M
1170.66%16.80M
--15.17M
--2.37M
--1.32M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
463.71%35.17M
--3.58M
-40.61%3.61M
--3.61M
--6.24M
--6.08M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
--15.53M
--15.34M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
--9.29M
--9.26M
Tài sản dài hạn khác
--300.00K
----
----
----
--0.00
----
Tổng tài sản dài hạn
----
--3.58M
-40.61%3.61M
--3.61M
--6.24M
--6.08M
Tổng tài sản
396.02%42.72M
--21.07M
175.72%20.41M
--18.79M
--8.61M
--7.40M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
--394.33K
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
--0.00
----
Chi phí trích trước
-20.16%567.36K
--276.66K
138.96%625.85K
--360.00K
--710.59K
--261.91K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
836.34%1.44M
--1.27M
1602.00%878.16K
--387.64K
--153.79K
--51.60K
Nợ ngắn hạn khác
836.34%1.44M
--1.27M
1602.00%878.16K
--387.64K
--153.79K
--51.60K
Tổng nợ ngắn hạn
82.19%4.33M
--1.90M
296.73%2.37M
--1.47M
--2.37M
--598.42K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
854.76%22.67M
--1.90M
296.73%2.37M
--1.47M
--2.37M
--598.42K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--6.52M
--6.52M
--6.52M
--6.24M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
116.82%13.53M
--12.65M
69.17%11.51M
--11.08M
--6.24M
--6.80M
Vốn dự trữ
--6.50M
--6.50M
--6.50M
--6.21M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
221.41%20.05M
--19.18M
165.07%18.03M
--17.32M
--6.24M
--6.80M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI