tradingkey.logo
tradingkey.logo

Eshallgo Inc

EHGO
0.165USD
-0.010-5.50%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.58MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Eshallgo Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-19.49%5.99M
64.70%10.69M
30.28%7.45M
12.71%6.49M
9.32%5.71M
--5.76M
--5.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-14.48%4.00M
41.74%7.60M
17.75%4.68M
8.33%5.36M
2.48%3.98M
--4.95M
--3.88M
-Đầu tư ngắn hạn
-27.99%1.99M
173.52%3.09M
58.95%2.76M
39.40%1.13M
28.99%1.74M
--811.50K
--1.35M
Các khoản phải thu
11.30%12.76M
12.93%10.03M
26.22%11.47M
-6.48%8.88M
3.17%9.09M
--9.50M
--8.81M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
16.26%7.48M
-18.21%5.76M
-17.30%6.44M
-16.66%7.04M
10.52%7.78M
--8.44M
--7.04M
-Các khoản phải thu khác
3.93%5.13M
128.97%4.22M
278.94%4.94M
75.20%1.84M
-26.16%1.30M
--1.05M
--1.76M
Hàng tồn kho
25.33%2.25M
-8.31%1.80M
-16.02%1.80M
-14.90%1.96M
2.40%2.14M
--2.31M
--2.09M
Chi phí trả trước
8597.00%321.70K
8624.95%236.36K
-9.93%3.70K
28.33%2.71K
-21.41%4.11K
--2.11K
--5.23K
Tài sản ngắn hạn khác
-66.06%190.31K
-71.25%210.63K
-27.74%560.68K
6.21%732.63K
41.59%775.93K
--689.76K
--548.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
1.17%21.52M
27.10%22.97M
20.05%21.28M
-1.01%18.07M
6.25%17.72M
--18.26M
--16.68M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-4.81%757.06K
-13.44%819.60K
-22.85%795.33K
-33.34%946.83K
-12.84%1.03M
--1.42M
--1.18M
-Tài sản cố định
12.11%2.33M
8.53%2.24M
3.83%2.08M
-6.20%2.07M
9.45%2.00M
--2.20M
--1.83M
-Khấu hao lũy kế
22.58%1.58M
27.08%1.42M
32.11%1.29M
42.94%1.12M
50.15%972.75K
--784.36K
--647.84K
Nợ dài hạn
----
----
-44.27%171.64K
-39.78%197.00K
-31.54%308.01K
--327.17K
--449.93K
Tài sản dài hạn khác
-59.28%217.75K
2.02%379.81K
-6.48%534.76K
-31.93%372.31K
155.49%571.79K
--546.93K
--223.80K
Tổng tài sản dài hạn
-41.23%1.43M
13.95%1.84M
20.58%2.44M
-33.82%1.61M
2.94%2.02M
--2.44M
--1.96M
Tổng tài sản
-3.19%22.96M
26.02%24.81M
20.10%23.71M
-4.87%19.69M
5.90%19.74M
--20.69M
--18.64M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1032.93%2.21M
6443.81%2.69M
373.43%195.36K
-81.73%41.17K
-87.26%41.27K
--225.33K
--323.83K
Chi phí trích trước
-26.90%389.77K
17.67%358.77K
31.92%533.23K
-39.54%304.89K
-12.50%404.21K
--504.24K
--461.97K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
356.66%140.44K
--137.78K
-35.90%30.75K
-100.00%0.00
--47.98K
--145.60K
----
-Nợ ngắn hạn
356.66%140.44K
--137.78K
-35.90%30.75K
-100.00%0.00
--47.98K
--145.60K
----
Nợ phải trả hoãn lại
40.55%1.09M
66.90%999.18K
73.68%777.30K
2.40%598.66K
-28.73%447.55K
--584.64K
--627.94K
Nợ ngắn hạn khác
240.48%3.31M
478.28%3.70M
97.28%972.67K
-21.50%639.91K
-49.72%493.03K
--815.15K
--980.48K
Tổng nợ ngắn hạn
89.69%6.07M
229.74%7.87M
8.76%3.20M
-36.65%2.39M
-7.60%2.94M
--3.77M
--3.19M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
30.98%202.16K
38.61%258.97K
23.55%154.34K
-4.19%186.83K
0.31%124.92K
--195.01K
--124.54K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
30.98%202.16K
38.61%258.97K
23.55%154.34K
-4.19%186.83K
0.31%124.92K
--195.01K
--124.54K
Nợ dài hạn khác
1347.88%94.10K
1907.90%126.76K
3.98%6.50K
-4.90%6.31K
-2.48%6.25K
--6.64K
--6.41K
Tổng nợ dài hạn
84.20%296.26K
99.71%385.73K
22.61%160.84K
-4.22%193.15K
0.17%131.17K
--201.65K
--130.95K
Tổng các khoản nợ
89.43%6.37M
220.00%8.25M
9.35%3.36M
-35.01%2.58M
-7.29%3.08M
--3.97M
--3.32M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
132.00%21.07M
332.89%13.76M
185.71%9.08M
16.85%3.18M
16.66%3.18M
--2.72M
--2.72M
Lợi nhuận giữ lại
-286.39%-9.72M
-128.92%-2.42M
-38.97%5.22M
0.10%8.38M
6.45%8.55M
--8.37M
--8.03M
Vốn dự trữ
132.02%21.06M
333.09%13.75M
185.83%9.08M
16.86%3.18M
16.67%3.18M
--2.72M
--2.72M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-35.95%-687.33K
-6.55%-864.74K
45.24%-505.57K
-184.79%-811.56K
-42.67%-923.28K
---284.97K
---647.16K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-9.55%5.93M
-4.37%6.09M
11.81%6.56M
7.44%6.37M
12.39%5.86M
--5.92M
--5.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.49%16.59M
-3.22%16.56M
22.09%20.35M
2.28%17.11M
8.76%16.67M
--16.73M
--15.32M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI