tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eldorado Gold Corp

EGO
Thêm vào danh sách theo dõi
35.535USD
+0.005+0.01%
Đóng cửa 05/13, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.98BVốn hóa
12.54P/E TTM

Eldorado Gold Corp

35.535
+0.005+0.01%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Eldorado Gold Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Eldorado Gold Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 11 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 48.32.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Eldorado Gold Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
11 / 118
Xếp hạng tổng thể
86 / 4490
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Eldorado Gold Corp

Điểm mạnhRủi ro
Eldorado Gold Corporation is a Canada-based gold and base metals producer with mining, development and exploration operations in Turkiye, Canada and Greece. The Company operates four mines: Kisladag, Efemcukuru, Lamaque, and Olympias. The Kisladag, Efemcukuru and Lamaque mines are gold mines, while Olympias is a polymetallic operation producing three concentrates bearing gold, lead-silver and zinc. Kisladag is a low-grade, bulk-tonnage, open-pit operation that uses heap leaching for gold recovery. It is located in Usak Province in western Turkiye. Efemcukuru is a high-grade, underground operation located in Izmir Province in western Turkiye. The Lamaque Complex is located in Val-d'Or, Quebec. It includes the Triangle mine, the Ormaque mine, the Parallel deposit, the Plug #4 deposit, and the Sigma Mill. Olympias is a gold-silver-lead-zinc mine located in the Halkidiki Peninsula in northern Greece. It also operates the Bruell Gold Project 51 claim property in Vauquelin township, Quebec.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 80.35% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.82B USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.62, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 172.46M, giảm 2.54% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.23.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
48.322
Giá mục tiêu
+41.50%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Eldorado Gold Corp là 8.54, xếp hạng 27 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 532.43M, phản ánh mức tăng 49.88% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 88.36% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.54
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.16

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.67

Hiệu quả hoạt động

9.37

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.47

Định giá công ty của Eldorado Gold Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Eldorado Gold Corp là 8.78, xếp hạng 9 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 12.53, thấp hơn 1625.38% so với mức đỉnh gần đây là 216.26 và cao hơn 1264.18% so với mức đáy gần đây là -145.92.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.78
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 11/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Eldorado Gold Corp là 6.33, xếp hạng 93 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 53.07, với mức cao là 64.48 và mức thấp là 43.43.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
48.179
Giá mục tiêu
+40.06%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

47
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Eldorado Gold Corp
EGO
8
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Royal Gold Inc
RGLD
12
1
2
3
...
10

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Eldorado Gold Corp là 9.60, xếp hạng 25 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 38.77 và mức hỗ trợ tại 30.39, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.12
Thay đổi giá
0.48

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.394
Trung lập
RSI(14)
58.925
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
87.689
Mua
ATR(14)
1.570
Biến động cao
CCI(14)
139.178
Mua
Williams %R
4.355
Quá mua
TRIX(12,20)
-0.418
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
33.778
Mua
MA10
31.762
Mua
MA20
32.221
Mua
MA50
34.790
Mua
MA100
38.148
Bán
MA200
32.545
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Investment Management (UK) Ltd.
19.82M
+1.51%
Van Eck Associates Corporation
14.37M
-12.90%
L1 Capital Pty Ltd.
9.64M
+35.24%
Jennison Associates LLC
8.08M
-1.16%
Donald Smith & Co., Inc.
Star Investors
7.36M
-6.55%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
5.55M
+2.44%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
5.06M
+5.15%
Carrhae Capital LLP
4.01M
-19.71%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Eldorado Gold Corp là 6.20, xếp hạng 30 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.35. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.20
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.35
VaR
+4.52%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+41.98%
Biến động 240 ngày
+54.47%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.94%
120 ngày
+7.94%
5 năm
+13.46%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.72%
120 ngày
-10.88%
5 năm
-11.27%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.34
120 ngày
+1.15
5 năm
+0.82

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+41.98%
3 năm
+41.98%
5 năm
+57.70%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.83
3 năm
+2.09
5 năm
+0.97
Độ lệch
240 ngày
-0.67
3 năm
-0.49
5 năm
-0.03

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+54.47%
5 năm
+47.52%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.98%
5 năm
+1.78%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+155.22%
240 ngày
+155.22%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+51.64%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+55.50%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.61%
120 ngày
+1.30%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+123.01%
60 ngày
+66.58%
120 ngày
+34.83%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Eldorado Gold Corp
Eldorado Gold Corp
EGO
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
IAMGOLD Corp
IAMGOLD Corp
IAG
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI