tradingkey.logo
tradingkey.logo

Eldorado Gold Corp

EGO
33.545USD
-0.945-2.74%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.77BVốn hóa
13.43P/E TTM

Eldorado Gold Corp

33.545
-0.945-2.74%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Eldorado Gold Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Eldorado Gold Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 18 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 48.26.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Eldorado Gold Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
18 / 118
Xếp hạng tổng thể
129 / 4546
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Eldorado Gold Corp

Điểm mạnhRủi ro
Eldorado Gold Corporation is a Canada-based gold and base metals producer with mining, development and exploration operations in Turkiye, Canada and Greece. The Company operates four mines: Kisladag, Efemcukuru, Lamaque, and Olympias. The Kisladag, Efemcukuru and Lamaque mines are gold mines, while Olympias is a polymetallic operation producing three concentrates bearing gold, lead-silver and zinc. Kisladag is a low-grade, bulk-tonnage, open-pit operation that uses heap leaching for gold recovery. It is located in Usak Province in western Turkiye. Efemcukuru is a high-grade, underground operation located in Izmir Province in western Turkiye. The Lamaque Complex is located in Val-d'Or, Quebec. It includes the Triangle mine, the Ormaque mine, the Parallel deposit, the Plug #4 deposit, and the Sigma Mill. Olympias is a gold-silver-lead-zinc mine located in the Halkidiki Peninsula in northern Greece. It also operates the Bruell Gold Project 51 claim property in Vauquelin township, Quebec.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 80.35% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.82B USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.53, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 160.57M, tăng 0.46% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
48.262
Giá mục tiêu
+45.45%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của Eldorado Gold Corp là 8.54, xếp hạng 27 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 577.16M, phản ánh mức tăng 32.46% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 129.21% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.54
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.16

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.67

Hiệu quả hoạt động

9.37

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.47

Định giá công ty của Eldorado Gold Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của Eldorado Gold Corp là 8.78, xếp hạng 9 trong tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 13.22, thấp hơn 1535.40% so với mức đỉnh gần đây là 216.26 và cao hơn 1203.47% so với mức đáy gần đây là -145.92.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.78
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 18/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Eldorado Gold Corp là 6.33, xếp hạng 92 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 53.07, với mức cao là 64.48 và mức thấp là 43.43.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.33
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
48.262
Giá mục tiêu
+45.45%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

46
Tổng
3
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Eldorado Gold Corp
EGO
6
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Kinross Gold Corp
KGC
14
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của Eldorado Gold Corp là 7.05, xếp hạng 35 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 43.32 và mức hỗ trợ tại 26.58, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.13
Thay đổi giá
-0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.056
Bán
RSI(14)
36.003
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
34.278
Trung lập
ATR(14)
2.176
Biến động thấp
CCI(14)
-54.901
Trung lập
Williams %R
78.947
Bán
TRIX(12,20)
-1.082
Bán
StochRSI(14)
72.609
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
33.012
Mua
MA10
34.349
Bán
MA20
38.169
Bán
MA50
41.607
Bán
MA100
36.910
Bán
MA200
30.495
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Investment Management (UK) Ltd.
19.52M
+0.31%
Van Eck Associates Corporation
16.50M
+33.86%
L1 Capital Pty Ltd.
7.13M
-4.88%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
8.34M
+2.58%
Jennison Associates LLC
8.17M
+2.29%
Donald Smith & Co., Inc.
Star Investors
7.88M
-24.86%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
5.41M
+8.40%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
4.81M
+0.42%
Carrhae Capital LLP
4.99M
+10.64%
Konwave AG
2.93M
-0.64%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Eldorado Gold Corp là 6.20, xếp hạng 30 trên tổng số 118 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.46. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.20
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.46
VaR
+4.56%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+36.83%
Biến động 240 ngày
+52.96%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.59%
120 ngày
+7.59%
5 năm
+13.46%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.88%
120 ngày
-10.88%
5 năm
-11.27%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.38
120 ngày
+0.70
5 năm
+0.71

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+36.83%
3 năm
+36.83%
5 năm
+57.70%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.27
3 năm
+1.73
5 năm
+0.65
Độ lệch
240 ngày
-0.74
3 năm
-0.54
5 năm
-0.05

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+52.96%
5 năm
+46.89%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.89%
5 năm
+1.81%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+86.21%
240 ngày
+86.21%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+58.45%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+64.59%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.82%
120 ngày
+0.95%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-11.39%
60 ngày
+0.41%
120 ngày
+16.40%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Eldorado Gold Corp
Eldorado Gold Corp
EGO
7.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
7.99 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI