tradingkey.logo

Enerflex Ltd

EFXT
17.830USD
+0.990+5.88%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.18BVốn hóa
16.17P/E TTM

Enerflex Ltd

17.830
+0.990+5.88%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Enerflex Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Enerflex Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 43 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 18.38.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Enerflex Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
43 / 97
Xếp hạng tổng thể
139 / 4521
Ngành
Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Enerflex Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Enerflex Ltd. is an integrated global provider of energy infrastructure and energy transition solutions, deploying natural gas, low-carbon, and treated water solutions from individual, modularized products and services to integrated custom solutions. Its segments include North American, Latin America, and Eastern Hemisphere. Its product lines include Energy Infrastructure, After-Market Services, and Engineered Systems. Its Energy Infrastructure includes Infrastructure solutions under contract for natural gas processing, compression, treated water, and electric power. Its After-Market Services consist of providing mechanical maintenance, parts distribution, operations and maintenance solutions, equipment optimization and maintenance programs, manufacturer warranties, exchange components, and long-term service agreements. Its Engineered Systems include engineering, design, and manufacturing processing, compression, cryogenic, electric power, and treated water solutions.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 76.72% mỗi năm.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 31.25%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.88, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 86.80M, tăng 0.01% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.42.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
18.375
Giá mục tiêu
+9.12%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Enerflex Ltd là 7.40, xếp hạng 46 trong tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 777.00M, phản ánh mức tăng 29.28% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 23.33% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.40
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.08

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.03

Hiệu quả hoạt động

6.42

Tiềm năng tăng trưởng

7.67

Lợi nhuận cổ đông

8.78

Định giá công ty của Enerflex Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Enerflex Ltd là 7.52, xếp hạng 52 trong tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 16.17, thấp hơn 151.01% so với mức đỉnh gần đây là 40.58 và cao hơn 198.27% so với mức đáy gần đây là -15.89.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.52
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 43/97
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Enerflex Ltd là 7.00, xếp hạng 60 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Mức giá mục tiêu trung bình là 16.12, với mức cao là 17.00 và mức thấp là 15.25.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
18.375
Giá mục tiêu
+9.12%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

41
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Enerflex Ltd
EFXT
2
Halliburton Co
HAL
29
Schlumberger NV
SLB
29
TechnipFMC PLC
FTI
23
Baker Hughes Co
BKR
22
Nov Inc
NOV
21
1
2
3
...
8

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Enerflex Ltd là 9.09, xếp hạng 59 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 20.06 và mức hỗ trợ tại 15.18, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.42
Thay đổi giá
1.67

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.041
Trung lập
RSI(14)
57.591
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
39.848
Bán
ATR(14)
0.829
Biến động cao
CCI(14)
18.394
Trung lập
Williams %R
51.558
Trung lập
TRIX(12,20)
0.733
Bán
StochRSI(14)
21.967
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
18.034
Bán
MA10
17.869
Bán
MA20
17.002
Mua
MA50
15.783
Mua
MA100
13.868
Mua
MA200
11.010
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
6.81M
-30.45%
RBC Dominion Securities, Inc.
6.47M
-1.05%
Canoe Financial LP
6.16M
-1.09%
Connor, Clark & Lunn Investment Management Ltd.
5.74M
+0.64%
1832 Asset Management L.P.
5.51M
-26.61%
Letko, Brosseau & Associates Inc.
4.97M
-1.61%
Hillsdale Investment Management Inc.
4.70M
+435.86%
Mackenzie Investments
4.69M
+1.64%
Acadian Asset Management LLC
2.65M
+27.65%
CI Global Asset Management
2.33M
-5.70%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Enerflex Ltd là 6.35, xếp hạng 59 trên tổng số 97 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí. Giá trị beta của công ty là 1.91. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.35
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.91
VaR
+4.59%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+27.24%
Biến động 240 ngày
+40.79%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.80%
120 ngày
+6.80%
5 năm
+23.01%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.06%
120 ngày
-11.06%
5 năm
-27.57%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.39
120 ngày
+3.21
5 năm
+0.92

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+27.24%
3 năm
+51.40%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.76
3 năm
+1.47
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
-0.68
3 năm
-1.95
5 năm
-0.54

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+40.79%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.10%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+393.37%
240 ngày
+393.37%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+28.13%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+32.98%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.32%
120 ngày
+0.31%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+141.53%
60 ngày
+52.60%
120 ngày
+49.58%

Đối tác

Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí
Enerflex Ltd
Enerflex Ltd
EFXT
7.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cheniere Energy Inc
Cheniere Energy Inc
LNG
8.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Golar LNG Ltd
Golar LNG Ltd
GLNG
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
NPK International Inc
NPK International Inc
NPKI
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
DHT Holdings Inc
DHT Holdings Inc
DHT
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Scorpio Tankers Inc
Scorpio Tankers Inc
STNG
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI