tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Emerald Holding Inc

EEX
Thêm vào danh sách theo dõi
5.030USD
+0.010+0.20%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
995.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Emerald Holding Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
463.40M
16.20%
EPS(YoY)
-0.15
-130.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-02

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tổng doanh thu đạt 463.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.20.

Tài sản ngắn hạn của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tài sản ngắn hạn là 235.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.33.

Tổng tài sản của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tổng tài sản của Emerald Holding Inc là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.65.

Tổng nghĩa vụ của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tổng nghĩa vụ của Emerald Holding Inc là 874.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Emerald Holding Inc là 338.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.21.

Giá trị đầu tư ròng của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, giá trị đầu tư ròng của Emerald Holding Inc là -203.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -712.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, giá trị huy động vốn ròng của Emerald Holding Inc là 67.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 315.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.40.

Biên lợi nhuận ròng của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1300.93.

Biên lợi nhuận gộp của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -218.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1397.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 84.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.79.