tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Euronet Worldwide Inc

EEFT
Thêm vào danh sách theo dõi
69.920USD
+2.860+4.26%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.75BVốn hóa
9.34P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Euronet Worldwide Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
4.24B
6.38%
EPS(YoY)
7.40
8.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-25

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tổng doanh thu đạt 4.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.38.

Tài sản ngắn hạn của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tài sản ngắn hạn là 4.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.79.

Tổng tài sản của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tổng tài sản của Euronet Worldwide Inc là 6.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.21.

Tổng nghĩa vụ của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tổng nghĩa vụ của Euronet Worldwide Inc là 5.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Euronet Worldwide Inc là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.59.

Giá trị đầu tư ròng của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, giá trị đầu tư ròng của Euronet Worldwide Inc là -138.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, giá trị huy động vốn ròng của Euronet Worldwide Inc là -788.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -481.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.60.

Biên lợi nhuận ròng của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.94.

Biên lợi nhuận gộp của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 529.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.29.
KeyAI