tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Everbright Digital Holding Ltd

EDHL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.260USD
-0.020-0.87%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.77MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Everbright Digital Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-99.19%3.17K
-96.50%15.63K
--389.65K
--446.85K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-99.19%3.17K
-96.50%15.63K
--389.65K
--446.85K
Các khoản phải thu
33.69%1.22M
-2.92%670.25K
--914.09K
--690.41K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
33.69%1.22M
-2.92%670.25K
--914.09K
--690.41K
-Các khoản phải thu khác
----
----
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước
-35.70%620.38K
183.05%1.88M
--964.76K
--665.86K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--2.48M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-18.64%1.85M
179.89%5.05M
--2.27M
--1.80M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-97.04%2.67K
1793.41%524.25K
--90.32K
--27.69K
-Tài sản cố định
-91.95%7.67K
472.50%542.30K
--95.23K
--94.72K
-Khấu hao lũy kế
1.85%5.00K
-73.07%18.05K
--4.91K
--67.04K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
328.64%1.10M
-28.44%213.19K
--255.96K
--297.93K
Chi phí trả trước dài hạn
--1.50M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--1.82M
--40.49K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
743.27%2.92M
138.91%777.93K
--346.28K
--325.62K
Tổng tài sản
82.26%4.77M
173.62%5.82M
--2.61M
--2.13M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--19.27K
657.76%242.26K
----
--31.97K
Chi phí trích trước
103.52%377.94K
35.69%103.68K
--185.70K
--76.41K
Nợ ngắn hạn khác
--19.27K
657.76%242.26K
----
--31.97K
Tổng nợ ngắn hạn
2.22%500.25K
32.59%448.09K
--489.38K
--337.95K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--43.26K
--49.98K
Tổng các khoản nợ
-6.08%500.25K
15.51%448.09K
--532.65K
--387.92K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1084.24%4.83M
8657.28%4.38M
--408.06K
--50.00K
Lợi nhuận giữ lại
-130.28%-522.09K
-42.59%999.36K
--1.72M
--1.74M
Vốn dự trữ
1086.89%4.83M
8672.87%4.38M
--407.06K
--49.90K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--5.19K
---1.41K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
104.86%4.27M
208.85%5.38M
--2.08M
--1.74M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI