tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ecopetrol SA

EC
15.055USD
+0.485+3.33%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.95BVốn hóa
11.42P/E TTM

Ecopetrol SA

15.055
+0.485+3.33%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ecopetrol SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ecopetrol SA tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 53 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 10.43.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ecopetrol SA

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
53 / 119
Xếp hạng tổng thể
165 / 4547
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ecopetrol SA

Điểm mạnhRủi ro
Ecopetrol S.A. is an oil company. The Company operates in Colombia, Peru, Brazil and the United States Gulf Coast. The Company's segments include Exploration and Production, Transportation and Logistics, and Refining, Petrochemicals and Biofuels. The Company's Exploration and Production segment includes exploration, development and production activities in Colombia and abroad. The Company's Transportation and Logistics segment includes the transportation of crude oil, motor fuels, fuel oil and other refined products, including diesel and biofuels. The Company's main crude oil pipeline systems' operating capacity is approximately 1.34 million barrels per day (BPD). The Company's main refineries are the Barrancabermeja refinery, which it directly owns and operates, and a refinery in the Free Trade Zone in Cartagena that is operated by Reficar S.A., a subsidiary of the Company. The Company also owns and operates two other minor refineries: Orito and Apiay.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 85.90%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 85.90%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.49, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 20.62M, giảm 0.01% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 7.48K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
10.433
Giá mục tiêu
-27.09%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của Ecopetrol SA là 7.56, xếp hạng 51 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 7.45B, phản ánh mức giảm 11.80% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 28.16% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.56
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.39

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.03

Hiệu quả hoạt động

7.11

Tiềm năng tăng trưởng

7.47

Lợi nhuận cổ đông

8.81

Định giá công ty của Ecopetrol SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của Ecopetrol SA là 6.63, xếp hạng 93 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 11.30, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 11.30 và cao hơn 78.90% so với mức đáy gần đây là 2.38.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.63
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 53/119
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ecopetrol SA là 5.60, xếp hạng 91 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 9.00, với mức cao là 25.00 và mức thấp là 7.40.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.60
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 10 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
10.433
Giá mục tiêu
-27.09%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

70
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ecopetrol SA
EC
10
EOG Resources Inc
EOG
35
Diamondback Energy Inc
FANG
32
APA Corp (US)
APA
31
ConocoPhillips
COP
30
Expand Energy Corp
EXE
29
1
2
3
...
14

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ecopetrol SA là 9.53, xếp hạng 24 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 16.33 và mức hỗ trợ tại 12.52, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.32
Thay đổi giá
0.21

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.199
Mua
RSI(14)
69.173
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
68.128
Trung lập
ATR(14)
0.614
Biến động thấp
CCI(14)
74.859
Trung lập
Williams %R
16.263
Quá mua
TRIX(12,20)
0.824
Bán
StochRSI(14)
53.364
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
14.650
Mua
MA10
14.457
Mua
MA20
13.438
Mua
MA50
12.753
Mua
MA100
11.340
Mua
MA200
10.187
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ecopetrol SA là 3.00, xếp hạng 68 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 2.33%, tương ứng mức giảm 4.80% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 3.11M cổ phần, chiếm 0.15% tổng số cổ phần, với mức giảm 3.32% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
3.16M
-1.39%
Two Sigma Investments, LP
738.17K
+193.50%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
1.37M
+15.80%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.09M
+6.05%
Goldman Sachs & Company, Inc.
766.29K
+53.63%
D. E. Shaw & Co., L.P.
501.45K
+140.99%
American Century Investment Management, Inc.
513.65K
+14.64%
Truffle Hound Capital, LLC
550.00K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ecopetrol SA là 8.61, xếp hạng 21 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.66. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.61
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.66
VaR
+3.70%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+15.75%
Biến động 240 ngày
+35.07%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.80%
120 ngày
+8.80%
5 năm
+10.39%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.06%
120 ngày
-5.06%
5 năm
-10.96%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.47
120 ngày
+2.91
5 năm
+0.61

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+15.75%
3 năm
+42.38%
5 năm
+62.03%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.22
3 năm
+0.52
5 năm
+0.05
Độ lệch
240 ngày
+0.33
3 năm
+0.13
5 năm
-0.03

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+35.07%
5 năm
+37.07%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.04%
5 năm
+2.39%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+507.11%
240 ngày
+507.11%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+33.82%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+29.83%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.01%
120 ngày
+0.01%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-12.94%
60 ngày
-1.10%
120 ngày
+4.93%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Ecopetrol SA
Ecopetrol SA
EC
7.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.58 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EQT Corp
EQT Corp
EQT
8.54 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI