tradingkey.logo
tradingkey.logo

Eni SpA

E
53.730USD
+1.360+2.60%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
79.49BVốn hóa
27.63P/E TTM

Eni SpA

53.730
+1.360+2.60%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Eni SpA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Eni SpA tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 46 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 45.21.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Eni SpA

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
46 / 119
Xếp hạng tổng thể
138 / 4547
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Eni SpA

Điểm mạnhRủi ro
Eni SpA (Eni) is an Italy-based company engaged in the exploration, development and production of hydrocarbons, in the supply and marketing of gas, liquefied natural gas (LNG) and power, in the refining and marketing of petroleum products, in the production and marketing of basic petrochemicals, plastics and elastomers and in commodity trading. The Company's segments include Exploration & Production, Gas & Power, and Refining & Marketing. Its Exploration & Production segment engages in oil and natural gas exploration and field development and production, as well as LNG operations in over 40 countries, including Italy, Libya, Egypt, Norway, the United Kingdom, Angola, Congo, Nigeria, the United States, Kazakhstan, Algeria, Australia, Venezuela, Iraq, Ghana and Mozambique. Its Gas & Power segment engages in supply, trading and marketing of gas, LNG and electricity, international gas transport activities and commodity trading and derivatives.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 120.69%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.38, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 19.87M, tăng 0.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 28.46K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
45.208
Giá mục tiêu
-17.11%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Eni SpA là 7.96, xếp hạng 37 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 24.00B, phản ánh mức giảm 4.20% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 57.29% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.96
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.97

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

6.89

Tiềm năng tăng trưởng

8.43

Lợi nhuận cổ đông

7.49

Định giá công ty của Eni SpA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Eni SpA là 6.83, xếp hạng 91 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 26.93, thấp hơn 4.51% so với mức đỉnh gần đây là 28.15 và cao hơn 88.57% so với mức đáy gần đây là 3.08.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.83
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 46/119
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Eni SpA là 6.00, xếp hạng 82 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 38.00, với mức cao là 43.64 và mức thấp là 37.30.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
45.208
Giá mục tiêu
-17.11%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
9
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Eni SpA
E
4
Chevron Corp
CVX
28
TotalEnergies SE
TTE
28
Shell PLC
SHEL
18
Petroleo Brasileiro SA Petrobras
PBR
14
Western Midstream Partners LP
WES
14
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Eni SpA là 9.28, xếp hạng 52 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 57.13 và mức hỗ trợ tại 45.86, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.53
Thay đổi giá
-0.25

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.330
Mua
RSI(14)
67.228
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
64.476
Bán
ATR(14)
1.310
Biến động cao
CCI(14)
43.928
Trung lập
Williams %R
33.557
Mua
TRIX(12,20)
0.914
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
53.608
Mua
MA10
52.431
Mua
MA20
49.637
Mua
MA50
44.649
Mua
MA100
41.062
Mua
MA200
37.660
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Eni SpA là 3.00, xếp hạng 68 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 1.51%, tương ứng mức giảm 2.27% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Brandes Investment, nắm giữ tổng cộng 410.56K cổ phần, chiếm 0.03% tổng số cổ phần, với mức giảm 36.16% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Ostrum Asset Management
3.11M
+6.60%
Parametric Portfolio Associates LLC
1.42M
+2.85%
Morgan Stanley & Co. LLC
1.47M
-8.18%
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
1.20M
+0.81%
Aperio Group, LLC
1.08M
+8.78%
American Century Investment Management, Inc.
636.89K
+33.19%
Fidelity Management & Research Company LLC
646.42K
+22.87%
Managed Account Advisors LLC
602.47K
+1.76%
MFS Investment Management
544.68K
+15.04%
Northern Trust Global Investments
565.60K
-0.17%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Eni SpA là 9.52, xếp hạng 6 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.48. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.52
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.48
VaR
+2.35%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+6.37%
Biến động 240 ngày
+21.45%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.09%
120 ngày
+4.09%
5 năm
+6.63%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.57%
120 ngày
-3.57%
5 năm
-6.75%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+5.34
120 ngày
+3.75
5 năm
+0.97

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+6.37%
3 năm
+26.32%
5 năm
+37.09%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+16.94
3 năm
+0.97
5 năm
+0.56
Độ lệch
240 ngày
-0.02
3 năm
-0.35
5 năm
-0.33

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+21.45%
5 năm
+26.15%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.15%
5 năm
+1.10%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+591.03%
240 ngày
+591.03%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+22.75%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+22.54%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.01%
120 ngày
+0.01%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-25.02%
60 ngày
-5.53%
120 ngày
+7.40%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Eni SpA
Eni SpA
E
7.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.68 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.58 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viper Energy Inc
Viper Energy Inc
VNOM
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI