tradingkey.logo
tradingkey.logo

DRDGOLD Ltd

DRD
28.070USD
+1.010+3.73%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.42BVốn hóa
19.59P/E TTM

DRDGOLD Ltd

28.070
+1.010+3.73%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của DRDGOLD Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của DRDGOLD Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá quá cao, xếp hạng 43 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 46.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của DRDGOLD Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
43 / 117
Xếp hạng tổng thể
199 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của DRDGOLD Ltd

Điểm mạnhRủi ro
DRDGOLD Limited is a South Africa-based holding company. The Company is primarily involved in the retreatment of surface gold tailings. The Company’s business includes Ergo, Far West Gold Recoveries (FWGR), Hot Button Features and Resources and Reserves. Ergo business is a surface gold retreatment operation, which treats old slime dams and sand dumps to the south of Johannesburg’s central business district, as well as the East and Central Rand goldfields. The operation comprises three plants. The Ergo and Knights plants operate as metallurgical plants. The Ergo plant treats around 1.7 Mtpm of material. The City Deep plant operates as a pump/milling station feeding the metallurgical plants. The Company’s FWGR is a surface gold retreatment operation that treats old slime dams in the West Rand goldfields and is located near Carletonville in South Africa’s Gauteng province. Mineral Resources consist of sand dumps, slimes dams and silted areas and dams.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 40.19% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 434.04M USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 7.68%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 7.68%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 4.84, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 10.49M, giảm 3.27% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 3.92K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
46.500
Giá mục tiêu
+69.52%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của DRDGOLD Ltd là 8.28, xếp hạng 34 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 212.11M, phản ánh mức tăng 33.19% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 71.51% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.28
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.66

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.05

Hiệu quả hoạt động

7.31

Tiềm năng tăng trưởng

9.88

Lợi nhuận cổ đông

9.51

Định giá công ty của DRDGOLD Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của DRDGOLD Ltd là 5.36, xếp hạng 106 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 19.59, thấp hơn 39.58% so với mức đỉnh gần đây là 27.34 và cao hơn 59.44% so với mức đáy gần đây là 7.94.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.36
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 43/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của DRDGOLD Ltd là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 36.25, với mức cao là 36.25 và mức thấp là 36.25.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
46.500
Giá mục tiêu
+69.52%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

46
Tổng
3
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
DRDGOLD Ltd
DRD
1
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Kinross Gold Corp
KGC
14
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của DRDGOLD Ltd là 7.06, xếp hạng 57 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 36.02 và mức hỗ trợ tại 22.91, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.92
Thay đổi giá
0.14

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.550
Bán
RSI(14)
39.180
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
37.528
Mua
ATR(14)
1.516
Biến động cao
CCI(14)
-42.295
Trung lập
Williams %R
73.927
Bán
TRIX(12,20)
-1.035
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
27.532
Mua
MA10
27.876
Mua
MA20
30.728
Bán
MA50
33.570
Bán
MA100
31.677
Bán
MA200
25.627
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của DRDGOLD Ltd là 3.00, xếp hạng 63 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 14.41%, tương ứng mức giảm 3.55% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là James Simons, nắm giữ tổng cộng 220.81K cổ phần, chiếm 0.25% tổng số cổ phần, với mức giảm 60.18% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Acadian Asset Management LLC
655.13K
+262.26%
Van Eck Associates Corporation
1.27M
-71.72%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
989.09K
+239.60%
Connor, Clark & Lunn Investment Management Ltd.
570.81K
+1.19%
American Century Investment Management, Inc.
769.46K
-18.66%
Amundi Asset Management, SAS
586.55K
--
Marshall Wace LLP
300.84K
+10.89%
Jane Street Capital, L.L.C.
576.30K
+363.81%
BlackRock Asset Management Ireland Limited
278.05K
+18.47%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của DRDGOLD Ltd là 5.16, xếp hạng 52 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.56. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.16
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.56
VaR
+4.80%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+33.28%
Biến động 240 ngày
+62.18%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.40%
120 ngày
+8.23%
5 năm
+12.69%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.75%
120 ngày
-11.13%
5 năm
-13.67%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.21
120 ngày
+0.35
5 năm
+0.68

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+33.28%
3 năm
+47.12%
5 năm
+58.58%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.22
3 năm
+0.89
5 năm
+0.49
Độ lệch
240 ngày
-0.61
3 năm
-0.24
5 năm
-0.04

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+62.18%
5 năm
+54.33%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.38%
5 năm
+2.02%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+44.73%
240 ngày
+44.73%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+54.80%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+59.76%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.11%
120 ngày
+0.12%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+35.56%
60 ngày
+32.72%
120 ngày
+38.86%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
DRDGOLD Ltd
DRDGOLD Ltd
DRD
6.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI